Máy in kiểu xếp chồng truyền động bằng bánh răng 10 màu (TF-G10-1000 1200)

    TF-G10-1000 1200 là một máy in flexo dạng chồng giấy hoàn toàn điều khiển bằng động cơ servo, 10 màu, tích hợp công nghệ Siemens, có chiều rộng tối đa 1200 mm, độ chính xác ±0,05 mm, in được trên màng nhựa, giấy, lá kim loại và vải không dệt.

Chi tiết sản phẩm

Máy in kiểu xếp chồng truyền động bằng bánh răng 10 màu (TF-G10-1000 1200)

Tổng quan về sản phẩm

TF-G10-1000 1200 là một máy in flexo hoàn toàn servo kiểu xếp chồng 10 màu, có khả năng tùy biến cao, được tích hợp công nghệ tiên tiến của Siemens. Với chiều rộng vật liệu tối đa 1200 mm và độ chính xác căn chỉnh hàng đầu trong ngành ±0,05 mm, máy được thiết kế để mang lại chất lượng in đa màu sắc cao cấp, chính xác trên nhiều loại chất nền khác nhau. Từ màng nhựa, các loại giấy cho đến lá nhôm và vải không dệt, máy này đều thích ứng nhịp nhàng với nhu cầu sản xuất đa dạng, trở thành giải pháp linh hoạt cho các doanh nghiệp bao bì mềm quy mô vừa và lớn, các lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác cao, cũng như môi trường sản xuất đa chủng loại.

Công nghệ cốt lõi & nguyên lý vận hành

Dựa trên công nghệ in flexo kiểu xếp chồng tiên tiến, TF-G10-1000 1200 sử dụng 4 đơn vị in độc lập được xếp chồng theo thứ tự để đạt được độ chính xác cao trong việc căn chỉnh đa màu sắc. Mỗi đơn vị được trang bị động cơ servo thương hiệu quốc tế, điều khiển riêng biệt trục bản in và trục ép, đảm bảo kiểm soát chính xác từng giai đoạn in. Hệ thống dao gạt mực buồng kín kết hợp cùng các trục anilox gốm sứ chính xác, giúp chuyển mực đồng đều lên bản photopolymer, từ đó in ấn chuẩn xác, nhất quán trên mọi chất nền.

Toàn bộ hệ thống được điều khiển tập trung bởi PLC Siemens, tích hợp bộ mã hóa quang điện độ chính xác cao để kiểm soát lực căng và căn chỉnh theo vòng kín. Thiết lập này đảm bảo điều chỉnh thời gian thực, giảm thiểu sai lệch căn chỉnh ngay cả khi sản xuất ở tốc độ cao. Với tốc độ thiết kế 120 m/phút (tốc độ sản xuất thực tế dao động từ 30–100 m/phút tùy thuộc vào chất nền và độ phức tạp của thiết kế), chiều dài lặp lại của bản in từ 360–1000 mm, cùng các trục anilox hỗ trợ 100–1200 dòng/in với độ chính xác micron, máy cân bằng giữa tốc độ, độ chính xác và tính linh hoạt. Hệ thống sấy nhiệt điện hai giai đoạn còn nâng cao hiệu suất bằng cách đảm bảo mực khô hoàn toàn ngay cả ở tốc độ cao, ngăn ngừa hiện tượng lệch mực và duy trì chất lượng in.

Ưu điểm nổi bật về hiệu suất

1. Độ chính xác căn chỉnh ±0,05 mm hàng đầu trong ngành: Cả căn chỉnh ngang lẫn dọc đều được điều khiển bởi động cơ độc lập và vít me bi chính xác, kết hợp với phản hồi vòng kín thời gian thực từ bộ mã hóa quay quang điện. Điều này đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt về căn chỉnh của các lĩnh vực cao cấp như bao bì thực phẩm và dược phẩm, nơi chỉ cần sai lệch nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến an toàn sản phẩm và uy tín thương hiệu.
2. Kiểm soát áp lực in thông minh hoàn toàn tự động: Mỗi đơn vị được trang bị liên kết vòng kín bốn động cơ servo đồng bộ, cho phép phát hiện và điều chỉnh áp lực tự động. Các thông số vận hành được lưu trữ vĩnh viễn để gọi lại chỉ bằng một nút nhấn, hỗ trợ cả việc kích hoạt và ngắt hoạt động riêng lẻ hoặc đồng bộ của từng đơn vị, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất.
3. Hệ thống dao gạt mực buồng kín: Buồng hợp kim được gia công CNC chính xác, phủ lớp chống dính, cùng thiết kế dao gạt không cần dụng cụ tháo lắp, cho phép thay thế chỉ trong một bước. Giải pháp này mang lại khả năng làm kín vượt trội, loại bỏ tình trạng rò rỉ mực, cải thiện đáng kể môi trường nhà xưởng và rút ngắn thời gian bảo dưỡng.
4. Thiết kế trục anilox chống tắc nghẽn: Được trang bị cơ cấu dẫn động độc lập, trục anilox tự động quay khi máy dừng hoặc ngắt hoạt động. Điều này triệt tiêu vấn đề phổ biến trong ngành là mực khô và làm tắc lưới, giảm thời gian chết máy và đảm bảo hiệu suất truyền mực ổn định.
5. Cấu trúc thay thế nhanh ống bản: Được thiết kế để thay thế nhanh chóng ống bản nhờ cơ chế lật và lắp đặt đơn giản, cấu trúc này giúp giảm hơn 80% thời gian chuyển đổi so với các mẫu truyền thống. Điều này đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp có số lượng đơn hàng ngắn – trung bình và thường xuyên thay đổi công việc.
6. Kiểm soát lực căng vòng kín toàn quy trình: Phát hiện và bù trừ lực căng tự động từ cuộn phôi đến cuộn thu hồi, ngăn ngừa sai lệch căn chỉnh do vật liệu giãn hoặc chùng ở tốc độ cao. Điều này đảm bảo vận hành ổn định khi khởi động, giảm lãng phí vật liệu và duy trì chất lượng in đồng đều suốt quá trình sản xuất.
7. Hệ thống sấy điện hai giai đoạn mạnh mẽ: Với cấu hình gồm lò sấy chính và sấy giữa các màu, luồng khí nóng tốc độ cao đảm bảo mực khô hoàn toàn ngay cả khi sản xuất ở tốc độ cao. Giải pháp này loại bỏ tình trạng lệch mực hoặc đóng cục, ngay cả khi in trên chất nền hút mực hoặc không hút mực.
8. Hệ thống điều khiển tập trung thông minh: Màn hình cảm ứng lớn quản lý tập trung mọi thông số vận hành, lưu trữ công thức làm việc và theo dõi dữ liệu lịch sử. Điều này giúp đơn giản hóa quá trình chuyển đổi sản xuất, giảm sai sót con người và tối ưu hóa quản lý quy trình đối với các nhiệm vụ in đa màu sắc phức tạp.
9. Tùy biến linh hoạt sâu sắc: Chiều rộng web tiêu chuẩn 1000–1200 mm có thể mở rộng lên các kích thước lớn hơn như 1400 mm hay 1600 mm theo yêu cầu, đáp ứng nhu cầu in khổ siêu rộng của những khách hàng đặt hàng chuyên biệt.

Chất nền tương thích

TF-G10-1000 1200 rất linh hoạt, tương thích với nhiều loại vật liệu nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sản xuất. Bao gồm các loại màng nhựa như PE, OPP, BOPP, CPP, PET và màng thoáng khí; các loại giấy như giấy kraft, giấy tráng, giấy offset, giấy bìa mỏng; nhãn dán; lá nhôm; màng composite; và vải không dệt. Khả năng tương thích rộng rãi này khiến máy trở nên lý tưởng cho các doanh nghiệp xử lý sản xuất hỗn hợp và thường xuyên thay đổi chất liệu.

Nhóm khách hàng mục tiêu

1. Doanh nghiệp bao bì mềm quy mô vừa và lớn: Chuyên in cuộn trên nhiều loại vật liệu như màng nhựa, giấy và vải không dệt, các doanh nghiệp này tận hưởng tốc độ cao, độ chính xác và tính linh hoạt của máy trong việc in ấn.
2. Lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác cao: Các nhà sản xuất phục vụ các phân khúc có yêu cầu khắt khe như thực phẩm, hóa chất hàng ngày, dược phẩm và in nhãn mác đều dựa vào độ chính xác căn chỉnh ±0,05 mm để đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng và an toàn nghiêm ngặt.
3. Nhà sản xuất sản phẩm giấy: Các doanh nghiệp chuyên in cho ly giấy, bát giấy, túi giấy và bao bì giấy kraft tận dụng khả năng in khổ lớn và tốc độ cao của máy để xử lý các công việc in trước khối lượng lớn.
4. Nhà sản xuất nhãn mác đa chủng loại: Các nhà sản xuất chuyên in nhãn dán nhạy áp, nhãn co màng và các loại nhãn phức tạp khác sử dụng cấu trúc thay thế nhanh và hệ thống điều khiển tập trung để xử lý hiệu quả các lần thay đổi công việc thường xuyên.
5. Nhà máy đang nâng cấp thiết bị: Các cơ sở có kế hoạch thay thế máy in trục cơ học lỗi thời hoặc máy móc servo đã cũ có thể nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng in bằng cách áp dụng máy in flexo hoàn toàn servo tiên tiến này.
6. Doanh nghiệp sản xuất linh hoạt: Các doanh nghiệp có đặc điểm số lượng đơn hàng ngắn – trung bình, thường xuyên thay đổi công việc, chuyển đổi chất liệu thường xuyên và sản xuất hỗn hợp đều hưởng lợi từ tính linh hoạt, thời gian chuyển đổi nhanh và các cài đặt dễ điều chỉnh của máy.
7. Khách hàng đặt hàng chuyên biệt: Những khách hàng có yêu cầu in khổ siêu rộng (1400 mm trở lên) cho bao bì công nghiệp hoặc các quy trình in đa màu sắc phức tạp dành cho bao bì cao cấp có thể tận dụng các tùy biến linh hoạt sâu sắc của máy.

Tình huống ứng dụng

1. Bao bì mềm: Máy tỏa sáng trong in ấn tốc độ cao, khối lượng lớn cho bao bì thực phẩm như túi snack, túi zip đứng, túi tiệt trùng và màng bọc phô mai. Đồng thời hỗ trợ in 10 màu cao cấp cho màng bao bì chăm sóc cá nhân, chất tẩy rửa, dầu gội và mỹ phẩm, mang lại hình ảnh sống động, sắc nét.
2. Sản phẩm chăm sóc cá nhân: Máy cho phép sản xuất liên tục, công suất lớn cho các sản phẩm vệ sinh như màng bỉm thoáng khí và bao bì băng vệ sinh, nơi chất lượng in đồng đều và tốc độ sản xuất nhanh là yếu tố then chốt.
3. In sản phẩm giấy: Đối với các nhà sản xuất giấy, máy xử lý in trước khối lượng lớn cho phôi ly/bát giấy, in tốc độ cao cho túi giấy kraft và túi giấy – nhựa, cũng như in theo web cho giấy bìa mỏng và giấy tráng.
4. In nhãn mác: Máy hỗ trợ sản xuất quy mô lớn nhãn dán nhạy áp cho hóa chất hàng ngày, thực phẩm và dược phẩm, đồng thời in liên tục cho nhãn co màng, đáp ứng yêu cầu độ chính xác cao của các lĩnh vực này.
5. Bao bì dược phẩm và công nghiệp: Máy mang lại hiệu quả cao, sản xuất khổ rộng cho bao bì y tế như màng composite dược phẩm và màng bọt nhôm, cũng như màng bao bì nông nghiệp/phân bón, đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn ngành.
6. In trước cho bao bì sóng: Là giải pháp hàng đầu trong ngành cho bao bì sóng cao cấp, máy cung cấp dịch vụ in trước cao cấp cho lớp lót hộp carton sóng, tạo ra hình ảnh sắc nét, đồng đều cho các sản phẩm giá trị cao.
7. Vải không dệt và vật liệu đặc thù: Máy in tốc độ cao trên các chất nền đặc biệt như túi mua sắm thân thiện môi trường, vải không dệt dùng trong y tế và giấy lá nhôm, mở rộng phạm vi ứng dụng vượt ra ngoài bao bì truyền thống.
8. Bao bì cao cấp: Đối với các đơn hàng cao cấp trong lĩnh vực bao bì thuốc lá và rượu, nơi độ chính xác căn chỉnh và chất lượng thẩm mỹ được đặt lên hàng đầu, máy mang lại những bản in chính xác, chất lượng cao, góp phần nâng cao hình ảnh thương hiệu.
9. Sản xuất khổ rộng theo yêu cầu: Máy phục vụ các nhà sản xuất chuyên biệt cho màng bao bì công nghiệp khổ siêu rộng, đáp ứng nhu cầu in khổ lớn của những khách hàng có yêu cầu đặc thù.

Vấn đề ngành được giải quyết

1. Độ chính xác căn chỉnh kém: Các máy in truyền thống thường gặp khó khăn trong việc đáp ứng yêu cầu căn chỉnh nghiêm ngặt của các lĩnh vực cao cấp như bao bì thực phẩm và dược phẩm. TF-G10-1000 1200 với độ chính xác ±0,05 mm và hệ thống phản hồi vòng kín giúp loại bỏ vấn đề này, đảm bảo bản in đồng đều, chính xác.
2. Thời gian chuyển đổi dài: Việc thay đổi công việc thường xuyên có thể gây ra thời gian chết đáng kể với máy in truyền thống. Cấu trúc thay thế nhanh ống bản giúp giảm hơn 80% thời gian chuyển đổi, hạn chế thời gian chết và nâng cao hiệu quả sản xuất tổng thể.
3. Tắc nghẽn và rò rỉ mực: Tình trạng tắc nghẽn trục anilox và rò rỉ mực là những vấn đề phổ biến trong ngành, làm gián đoạn sản xuất và ảnh hưởng xấu đến môi trường nhà xưởng. Thiết kế trục anilox chống tắc nghẽn và hệ thống dao gạt mực buồng kín giúp khắc phục các vấn đề này, giảm chi phí bảo dưỡng và tăng cường an toàn lao động.
4. Mực khô không đều: Sản xuất tốc độ cao có thể dẫn đến mực khô chưa hoàn toàn, gây lệch mực và chất lượng in kém. Hệ thống sấy điện hai giai đoạn đảm bảo mực khô hoàn toàn ngay cả ở tốc độ cao, loại bỏ vấn đề này.
5. Hạn chế khả năng tương thích chất nền: Nhiều máy in chỉ phù hợp với một số chất nền nhất định, làm giảm tính linh hoạt trong sản xuất. TF-G10-1000 1200 tương thích với nhiều loại vật liệu, giúp doanh nghiệp xử lý các đơn hàng đa dạng mà không cần đầu tư nhiều máy móc.
6. Hệ thống điều khiển lạc hậu: Máy móc cũ thường thiếu các tính năng điều khiển thông minh, dẫn đến sai sót con người và sản xuất kém hiệu quả. Hệ thống điều khiển tập trung qua màn hình cảm ứng, kèm chức năng lưu trữ công thức làm việc, giúp đơn giản hóa vận hành và giảm sai sót.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

H1: Tốc độ sản xuất tối đa của TF-G10-1000 1200 là bao nhiêu?
A: Máy có tốc độ thiết kế 120 m/phút, trong khi tốc độ sản xuất thực tế dao động từ 30–100 m/phút tùy thuộc vào loại chất nền và độ phức tạp của thiết kế.
H2: Máy có thể được tùy biến để in khổ rộng hơn không?
A: Có, chiều rộng web tiêu chuẩn 1000–1200 mm có thể mở rộng lên các kích thước lớn hơn như 1400 mm hay 1600 mm để đáp ứng nhu cầu in khổ siêu rộng theo yêu cầu.
H3: Làm thế nào máy đảm bảo độ chính xác căn chỉnh?
A: Máy sử dụng động cơ độc lập và vít me bi chính xác cho căn chỉnh ngang và dọc, kết hợp với phản hồi vòng kín thời gian thực từ bộ mã hóa quay quang điện, đạt được độ chính xác căn chỉnh ±0,05 mm hàng đầu trong ngành.
H4: Máy tương thích với những chất nền nào?
A: Máy hỗ trợ nhiều loại chất nền bao gồm màng nhựa (PE, OPP, BOPP, CPP, PET, màng thoáng khí), các loại giấy, nhãn dán, lá nhôm, màng composite và vải không dệt.
H5: Làm thế nào máy giảm thời gian chuyển đổi?
A: Cấu trúc thay thế nhanh ống bản cho phép thay thế nhanh chóng ống bản thông qua cơ chế lật và lắp đặt đơn giản, giảm hơn 80% thời gian chuyển đổi so với các mẫu truyền thống.


Liên hệ

Có thể bạn thích

Liên hệ với chúng tôi

Điện thoại:+86-13868565575

WhatsApp:8613868565575

Email:[email protected]

Địa chỉ: Số 118, Đường Xinglong, Khu công nghiệp Wanquan, Huyện Pingyang, Thành phố Ôn Châu, Tỉnh Chiết Giang.

Bảo lưu mọi quyền © 2026 TrustFlexo