
Máy in flexo kiểu xếp chồng, truyền động bằng dây đai, 12 màu (TF-B12-1000 1200)
Tổng quan về sản phẩm
TF-B12-1000 1200 là một máy in flexo servo hoàn toàn, kiểu xếp chồng, 12 màu, hiệu suất cao, tích hợp công nghệ của Siemens, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của sản xuất in ấn hiện đại. Với chiều rộng vật liệu tối đa 1200 mm và độ chính xác căn chỉnh ±0,05 mm hàng đầu trong ngành, máy này mang lại chất lượng in ấn vượt trội trên nhiều loại vật liệu nền, bao gồm màng nhựa, các loại giấy, lá nhôm, màng composite và vải không dệt. Máy kết hợp công nghệ in flexo kiểu xếp chồng tiên tiến với hệ thống điều khiển thông minh, hỗ trợ tốc độ thiết kế 150 m/phút và tốc độ sản xuất thực tế từ 30–130 m/phút, rất phù hợp cho các môi trường sản xuất đa dạng, nhiều chủng loại, đòi hỏi độ chính xác cao, hiệu quả và tính linh hoạt.
Cấu hình kỹ thuật cốt lõi & nguyên lý hoạt động
Dựa trên công nghệ in flexo kiểu xếp chồng tiên tiến, TF-B12-1000 1200 sở hữu 12 đơn vị in độc lập được xếp chồng theo thứ tự, mỗi đơn vị đều được trang bị động cơ servo thương hiệu quốc tế, điều khiển riêng biệt trục bản in và trục ép. Thiết kế truyền động độc lập này đảm bảo kiểm soát chính xác từng đơn vị in, tạo nền tảng cho khả năng căn chỉnh đa màu sắc với độ chính xác cao. Máy sử dụng hệ thống dao gạt mực buồng kín, kết hợp với trục anilox gốm chính xác, hỗ trợ từ 100–1200 đường/in với độ chính xác ở mức micron. Hệ thống buồng kín giúp đảm bảo quá trình truyền mực đồng đều từ trục anilox sang bản photopolymer, mang lại độ phủ mực ổn định và kết quả in rõ nét trên nhiều loại vật liệu nền khác nhau. Toàn bộ hệ thống được quản lý tập trung bởi PLC Siemens, tích hợp bộ mã hóa quang điện độ chính xác cao để kiểm soát căng và căn chỉnh theo vòng kín. Cơ chế điều khiển vòng kín này cung cấp phản hồi và điều chỉnh thời gian thực, duy trì độ căng ổn định từ cuộn phôi đến cuộn thu hồi, đảm bảo căn chỉnh chính xác ngay cả ở tốc độ sản xuất cao. Ngoài ra, máy còn được trang bị hệ thống sấy nhiệt điện hai giai đoạn, bao gồm lò sấy chính và cấu hình sấy giữa các màu, sử dụng luồng khí nóng, tốc độ cao để đảm bảo mực khô hoàn toàn trong quá trình sản xuất tốc độ cao, ngăn ngừa hiện tượng lệch mực hoặc đóng mực có thể làm giảm chất lượng in.
Các thông số hiệu năng chính
1. Độ chính xác căn chỉnh: ±0,05 mm (ngang và dọc)
2. Chiều rộng vật liệu tối đa: 1200 mm
3. Tốc độ thiết kế: 150 m/phút
4. Tốc độ sản xuất thực tế: 30–130 m/phút (tùy thuộc vào vật liệu nền và độ phức tạp của thiết kế)
5. Chiều dài lặp lại khi in: 360–1000 mm
6. Số đường trên trục anilox: 100–1200 đường/in
7. Các vật liệu nền được hỗ trợ: Màng nhựa (PE, OPP, BOPP, CPP, PET, màng thoáng khí), các loại giấy (kraft, tráng phủ, offset, giấy bìa mỏng), nhãn dính, lá nhôm, màng composite, vải không dệt
8. Hệ thống điều khiển: PLC Siemens với giao diện cảm ứng màn hình lớn
Ưu thế cạnh tranh cốt lõi
1. Độ chính xác căn chỉnh ±0,05 mm hàng đầu trong ngành: Cả căn chỉnh ngang và dọc đều được điều khiển bởi động cơ độc lập và vít me chính xác, kết hợp với phản hồi vòng kín thời gian thực từ bộ mã hóa quay quang điện. Mức độ chính xác này đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về căn chỉnh trong các lĩnh vực cao cấp như bao bì thực phẩm và dược phẩm, nơi chỉ cần sai lệch nhỏ cũng có thể dẫn đến sản phẩm không đạt chuẩn.
2. Kiểm soát áp lực in thông minh hoàn toàn tự động: Mỗi đơn vị in đều được trang bị hệ thống liên kết vòng kín bốn động cơ servo đồng bộ, cho phép phát hiện và điều chỉnh áp lực tự động. Tất cả các thông số vận hành đều được lưu trữ vĩnh viễn trong hệ thống, giúp người vận hành gọi lại chỉ bằng một nút nhấn khi chuyển đổi công việc. Hệ thống hỗ trợ cả việc kích hoạt và ngưng hoạt động từng đơn vị hoặc đồng bộ, mang lại sự linh hoạt trong vận hành tùy theo nhu cầu sản xuất khác nhau.
3. Hệ thống dao gạt mực buồng kín: Buồng hợp kim được gia công CNC chính xác, phủ lớp chống dính, đảm bảo khả năng niêm phong tuyệt vời, ngăn chặn rò rỉ mực. Thiết kế dao gạt không cần dụng cụ tháo lắp, cho phép thay thế chỉ trong một bước, giảm thời gian bảo trì và chi phí lao động. Hệ thống này không chỉ cải thiện độ đồng đều trong truyền mực mà còn giảm đáng kể tình trạng bắn mực, góp phần nâng cao môi trường làm việc trong xưởng.
4. Thiết kế trục anilox chống tắc nghẽn: Được trang bị cơ cấu truyền động độc lập, trục anilox tự động quay khi máy dừng hoặc khi đơn vị in được ngưng hoạt động. Sự quay liên tục này ngăn mực khô và tắc nghẽn lưới trục, giải quyết triệt để vấn đề thường gặp trong ngành, vốn thường khiến chất lượng in giảm sút và chi phí bảo trì tăng cao.
5. Cấu trúc thay thế nhanh chóng tấm bản in: Thiết kế tấm bản lật và nạp vào giúp thay thế nhanh chóng, rút ngắn thời gian chuyển đổi hơn 80% so với các mẫu truyền thống. Đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp có đơn hàng ngắn – trung và thường xuyên thay đổi công việc, giảm thiểu thời gian chết và nâng cao hiệu quả sản xuất tổng thể.
6. Kiểm soát căng vòng kín toàn quy trình: Máy tích hợp hệ thống phát hiện và bù trừ căng tự động từ trạm cuộn phôi đến trạm cuộn thu hồi. Hệ thống này liên tục giám sát độ căng vật liệu và điều chỉnh tức thì, ngăn ngừa sai lệch căn chỉnh do vật liệu giãn hoặc chùng ở tốc độ cao, đảm bảo sản xuất ổn định từ lúc khởi động đến khi tắt máy và giảm thiểu lãng phí vật liệu.
7. Hệ thống sấy điện hai giai đoạn mạnh mẽ: Kết hợp lò sấy chính và cấu hình sấy giữa các màu, cung cấp luồng khí nóng, tốc độ cao, đảm bảo mực khô hoàn toàn trong quá trình sản xuất tốc độ cao. Điều này loại bỏ tình trạng lệch mực hoặc đóng mực, ngay cả khi in trên các vật liệu cần thời gian sấy lâu hơn như vải không dệt hay giấy dày.
8. Hệ thống điều khiển tập trung thông minh: Một màn hình cảm ứng lớn đóng vai trò trung tâm điều khiển, quản lý tất cả các thông số vận hành bao gồm tốc độ, căn chỉnh, áp lực và nhiệt độ sấy. Hệ thống hỗ trợ lưu trữ công thức sản xuất và theo dõi dữ liệu lịch sử, giúp người vận hành nhanh chóng gọi lại các thông số tối ưu cho các đơn hàng lặp lại, rút gọn quá trình chuyển đổi sản xuất và giảm thiểu sai sót con người.
9. Khả năng tùy biến linh hoạt sâu sắc: Mặc dù chiều rộng khổ giấy tiêu chuẩn từ 1000–1200 mm, máy có thể được tùy chỉnh lên các thông số lớn hơn như 1400 mm hoặc 1600 mm để đáp ứng nhu cầu in khổ siêu rộng. Kiến trúc mô-đun này cho phép doanh nghiệp thích nghi máy móc với những yêu cầu sản xuất ngày càng thay đổi mà không cần đầu tư thiết bị mới hoàn toàn.
Nhóm khách hàng mục tiêu
1. Doanh nghiệp bao bì mềm vừa và lớn: Chuyên in cuộn trên nhiều loại vật liệu như màng nhựa, giấy, vải không dệt, cần thiết bị tốc độ cao, độ chính xác cao để xử lý đơn hàng khối lượng lớn trên nhiều dòng sản phẩm.
2. Các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao: Nhà sản xuất phục vụ ngành thực phẩm, hóa chất gia dụng, dược phẩm và in nhãn, nơi độ chính xác căn chỉnh nghiêm ngặt và chất lượng in vượt trội là điều kiện bắt buộc để đáp ứng tiêu chuẩn pháp lý và yêu cầu về hình ảnh thương hiệu.
3. Nhà sản xuất sản phẩm giấy: Doanh nghiệp chuyên in cho ly giấy, bát giấy, túi giấy và bao bì giấy kraft, cần thiết bị đáng tin cậy để xử lý các nhiệm vụ in trước và in cuộn quy mô lớn.
4. Nhà sản xuất nhãn đa chủng loại: Nhà sản xuất chuyên in nhãn dính chịu áp lực, nhãn co giãn và các dạng nhãn phức tạp khác, hưởng lợi từ khả năng chuyển đổi nhanh và căn chỉnh chính xác của máy.
5. Nhà máy đang nâng cấp thiết bị: Cơ sở dự kiến thay thế máy in trục cơ học lỗi thời hoặc máy servo đã cũ, nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất, chất lượng in và tính linh hoạt vận hành.
6. Doanh nghiệp sản xuất linh hoạt: Các doanh nghiệp có đặc điểm đơn hàng ngắn – trung, thường xuyên thay đổi công việc, chuyển đổi vật liệu thường xuyên và sản xuất hỗn hợp, nơi khả năng chuyển đổi nhanh và cấu hình linh hoạt của máy mang lại lợi thế cạnh tranh.
7. Khách hàng đặt hàng tùy chỉnh chuyên biệt: Khách hàng có nhu cầu in khổ siêu rộng (1400 mm trở lên) cho bao bì công nghiệp hoặc các quy trình đa màu phức tạp cho bao bì cao cấp, có thể tận dụng tính năng tùy biến của máy để đáp ứng các yêu cầu sản xuất độc đáo.
Các tình huống ứng dụng
1. Bao bì mềm: Lý tưởng cho in tốc độ cao, khối lượng lớn các loại bao bì thực phẩm như túi snack, túi zip đứng, túi tiệt trùng và màng bọc phô mai, cũng như in 10 màu cao cấp cho bao bì chăm sóc cá nhân, bột giặt, dầu gội và mỹ phẩm. Độ chính xác căn chỉnh cao và khả năng tương thích rộng với nhiều loại vật liệu nền giúp máy đảm bảo chất lượng in đồng đều, đạt tiêu chuẩn thương hiệu và pháp lý.
2. Sản phẩm chăm sóc cá nhân: Hỗ trợ sản xuất liên tục, công suất lớn cho các sản phẩm vệ sinh như màng tã thoáng khí và bao bì băng vệ sinh, nơi kiểm soát căng ổn định và sấy mực triệt để là yếu tố then chốt để ngăn ngừa lỗi sản xuất.
3. In sản phẩm giấy: Cho phép in trước số lượng lớn cho phôi ly/bát giấy, in tốc độ cao cho túi giấy kraft và túi giấy – nhựa, cũng như in cuộn cho giấy bìa mỏng và giấy tráng phủ. Khả năng xử lý cả giấy mỏng lẫn giấy dày với độ chính xác như nhau khiến máy phù hợp với nhiều ứng dụng sản phẩm giấy.
4. In nhãn: Hỗ trợ sản xuất quy mô lớn nhãn dính chịu áp lực cho các sản phẩm hóa chất gia dụng, thực phẩm và dược phẩm, cũng như in liên tục cho nhãn co giãn. Độ chính xác căn chỉnh ±0,05 mm đảm bảo nhãn được căn chỉnh hoàn hảo, ngay cả trên bề mặt cong hoặc không đều.
5. Bao bì dược phẩm và công nghiệp: Đảm bảo sản xuất hiệu quả, khổ rộng cho bao bì y tế như màng composite dược phẩm và màng nhôm ghép, cũng như bao bì nông nghiệp/phân bón. Tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt và khả năng kiểm soát chính xác khiến máy phù hợp với các lĩnh vực được quản lý chặt chẽ này.
6. In trước cho thùng carton: Là giải pháp hàng đầu trong ngành cho in trước cao cấp cho lớp lót thùng carton, mang lại những bản in sắc nét, sống động, nâng cao vẻ đẹp thẩm mỹ cho bao bì carton cao cấp.
7. Vải không dệt và vật liệu đặc thù: Hỗ trợ in tốc độ cao trên các vật liệu đặc biệt như túi mua sắm thân thiện môi trường, vải không dệt dùng trong y tế và giấy lá nhôm. Khả năng kiểm soát căng linh hoạt và hệ thống sấy triệt để của máy đảm bảo chất lượng in tuyệt vời trên những vật liệu khó khăn này.
8. Bao bì cao cấp: Đáp ứng các yêu cầu khắt khe của bao bì thuốc lá và rượu, nơi độ chính xác căn chỉnh và chất lượng thẩm mỹ là yếu tố sống còn. Khả năng in đa màu sắc sắc nét, đồng đều giúp nâng cao uy tín thương hiệu và giá trị sản phẩm.
9. Sản xuất khổ rộng tùy chỉnh: Phục vụ nhu cầu sản xuất chuyên biệt cho các màng bao bì công nghiệp khổ siêu rộng, tận dụng tùy chọn chiều rộng khổ giấy có thể tùy chỉnh để đáp ứng các nhiệm vụ in khổ lớn.
Các điểm đau trong ngành được giải quyết
1. Tốc độ chậm và mất deadline trên các mẫu cũ: Với tốc độ thiết kế hàng đầu trong ngành 150 m/phút và tốc độ in thực tế lên đến 130 m/phút, TF-B12-1000 1200 mang lại sức tăng công suất khổng lồ, giúp doanh nghiệp dễ dàng xử lý các đơn hàng khẩn cấp, khối lượng lớn và đáp ứng đúng hạn giao hàng.
2. Liên tục gián đoạn sản xuất do phải dừng để nối mảnh: Được trang bị hệ thống nối mảnh tự động hai trạm, hoạt động ở tốc độ ≥250 m/phút, máy hỗ trợ sản xuất liên tục 24/7, không gián đoạn, loại bỏ thời gian chết do nối mảnh vật liệu và tối đa hóa sản lượng.
3. Thời gian chuyển đổi dài và lãng phí vật liệu khi khởi động: Tính năng tiền căn chỉnh giúp máy đạt được in đồng bộ chỉ sau vài giây khởi động, trong khi cấu trúc thay thế nhanh kiểu tấm bản giúp cải thiện đáng kể hiệu quả chuyển đổi. Hai tính năng này cùng nhau giảm thất thoát vật liệu khi chuyển công việc và hạn chế lãng phí khi khởi động.
4. Phát hiện muộn các lỗi in: Được tích hợp hệ thống kiểm tra video trực tuyến BST của Đức, máy giám sát các lỗi như thiếu in hoặc đốm trắng theo thời gian thực, đưa ra cảnh báo ngay lập tức và cho phép người vận hành điều chỉnh nhanh chóng, giảm tỷ lệ phế phẩm và nâng cao chất lượng sản phẩm tổng thể.
5. Bắn mực và vệ sinh tốn công: Dao gạt mực buồng kín, đường dẫn mực hoàn toàn khép kín, chức năng tự động làm sạch buồng mực và hệ thống thu hồi mực thải tập trung giúp giảm đáng kể tình trạng bắn mực và đơn giản hóa quy trình vệ sinh, cải thiện môi trường làm việc trong xưởng và giảm chi phí lao động bảo trì.
6. Trục anilox thường xuyên tắc nghẽn và chi phí bảo trì cao: Thiết kế trục anilox chống tắc nghẽn sáng tạo, tự động quay khi máy dừng, ngăn mực khô và tắc nghẽn lưới trục. Điều này loại bỏ tận gốc nguyên nhân gây tắc nghẽn anilox, giảm tần suất và chi phí bảo trì, đồng thời đảm bảo chất lượng in ổn định.
7. Sấy chưa hoàn toàn và lệch mực ở tốc độ cao: Sự kết hợp giữa lò sấy chính và nhiều hệ thống sấy nóng công suất cao giữa các màu đảm bảo mực được sấy khô hoàn toàn ngay cả trong quá trình sản xuất tốc độ cao, ngăn ngừa lệch mực và đóng mực có thể gây lỗi in và lãng phí vật liệu.
8. Khó nhớ lại thông số cho các đơn hàng lặp lại: Chức năng lưu trữ công thức tập trung và ghi nhật ký dữ liệu lịch sử trên màn hình cảm ứng giúp người vận hành khôi phục các thông số sản xuất tối ưu chỉ bằng một cú nhấp chuột, đơn giản hóa chuyển đổi công việc và đảm bảo chất lượng đồng đều cho các đơn hàng lặp lại.
9. Phản hồi hậu mãi chậm gây chậm trễ giao hàng: Máy được trang bị khả năng chẩn đoán từ xa, cho phép kỹ sư khắc phục sự cố trực tuyến theo thời gian thực. Điều này giảm đáng kể thời gian chết do hỏng hóc thiết bị, đảm bảo sản xuất liên tục và giao hàng đúng hạn.
10. Mất đơn hàng do giới hạn chiều rộng hoặc màu sắc cố định: Kiến trúc mô-đun của TF-B12-1000 1200 cho phép mở rộng chiều rộng khổ giấy và bổ sung đơn vị màu theo yêu cầu. Nhờ đó, một máy duy nhất có thể thích nghi với nhiều kịch bản quy trình khác nhau, giúp doanh nghiệp nắm bắt thêm đơn hàng và mở rộng năng lực dịch vụ.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
H1: TF-B12-1000 1200 có thể xử lý những loại vật liệu nền nào?
A: Máy tương thích với nhiều loại vật liệu nền, bao gồm màng nhựa (PE, OPP, BOPP, CPP, PET, màng thoáng khí), các loại giấy (kraft, tráng phủ, offset, giấy bìa mỏng), nhãn dính, lá nhôm, màng composite và vải không dệt.
H2: Làm thế nào máy đạt được độ chính xác căn chỉnh ±0,05 mm?
A: Cả căn chỉnh ngang và dọc đều được điều khiển bởi động cơ độc lập và vít me chính xác, kết hợp với phản hồi vòng kín thời gian thực từ bộ mã hóa quay quang điện. Sự kết hợp này đảm bảo kiểm soát và điều chỉnh chính xác, đáp ứng các yêu cầu căn chỉnh nghiêm ngặt nhất.
H3: Cấu trúc thay thế nhanh kiểu tấm bản tiết kiệm được bao nhiêu thời gian so với các mẫu truyền thống?
A: Cấu trúc thay thế nhanh kiểu tấm bản giúp giảm thời gian chuyển đổi hơn 80% so với các mẫu truyền thống, rất phù hợp cho doanh nghiệp thường xuyên thay đổi công việc.
H4: Máy có thể được tùy chỉnh để đáp ứng chiều rộng khổ giấy rộng hơn không?
A: Có, mặc dù chiều rộng khổ giấy tiêu chuẩn từ 1000–1200 mm, máy có thể được tùy chỉnh lên các thông số lớn hơn như 1400 mm hoặc 1600 mm để đáp ứng nhu cầu in khổ siêu rộng.
H5: Tốc độ sản xuất thực tế của máy là bao nhiêu?
A: Tốc độ sản xuất thực tế dao động từ 30–130 m/phút, tùy thuộc vào loại vật liệu nền và độ phức tạp của thiết kế in.
Bảo lưu mọi quyền © 2026 TrustFlexo