Máy in kiểu xếp chồng truyền động bằng đai đồng bộ 4 màu (TF-B04-1000 1200)

    TF-B04-1000 1200 là một máy in flexo servo hoàn toàn kiểu xếp chồng 4 màu, sử dụng công nghệ của Siemens, có chiều rộng tối đa 1200 mm, độ chính xác ±0,05 mm, phù hợp cho màng, giấy, lá kim loại và vải không dệt.

Chi tiết sản phẩm

Máy in kiểu xếp chồng truyền động bằng đai 4 màu (TF-B04-1000 1200)

Tổng quan về sản phẩm

TF-B04-1000 1200 là một máy in flexo hoàn toàn servo kiểu xếp chồng 4 màu, hiệu suất cao, tích hợp công nghệ của Siemens, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu khắt khe của sản xuất in ấn hiện đại. Với chiều rộng vật liệu tối đa 1200 mm và độ chính xác căn chỉnh ±0,05 mm hàng đầu trong ngành, máy này mang lại chất lượng in ấn vượt trội trên nhiều loại vật liệu nền khác nhau, bao gồm màng nhựa, các loại giấy, lá nhôm, màng composite và vải không dệt. Máy kết hợp công nghệ in flexo kiểu xếp chồng tiên tiến với hệ thống điều khiển thông minh, cho phép căn chỉnh đa màu sắc chính xác cao, truyền mực hiệu quả và sản xuất ổn định ở tốc độ cao, trở thành giải pháp lý tưởng cho các môi trường sản xuất đa dạng, nhiều chủng loại.

Nguyên lý kỹ thuật & cấu trúc cốt lõi

Dựa trên công nghệ in flexo kiểu xếp chồng tiên tiến, TF-B04-1000 1200 sở hữu 4 đơn vị in độc lập được xếp chồng theo thứ tự, mỗi đơn vị được điều khiển bởi động cơ servo thương hiệu quốc tế, giúp kiểm soát riêng biệt trục bản in và trục ép. Thiết kế truyền động độc lập này đảm bảo kiểm soát chính xác từng đơn vị in, tạo nền tảng cho việc căn chỉnh đa màu sắc đạt độ chính xác cao. Máy được trang bị hệ thống dao gạt mực buồng kín, phối hợp cùng các trục anilox gốm chính xác, đảm bảo truyền mực đồng đều lên bản photopolymer, mang lại hình ảnh in rõ nét và chính xác trên nhiều loại vật liệu nền khác nhau.
Hệ thống điều khiển trung tâm do PLC Siemens phụ trách, tích hợp bộ mã quang điện có độ chính xác cao để kiểm soát căng và căn chỉnh theo vòng kín. Hệ thống này liên tục giám sát và điều chỉnh các thông số in ấn theo thời gian thực, đảm bảo hiệu suất ổn định ngay cả khi vận hành ở tốc độ cao. Hệ thống sấy nhiệt điện hai giai đoạn, bao gồm lò sấy chính và cấu hình sấy giữa các màu, sử dụng luồng khí nóng, tốc độ cao để đảm bảo mực khô hoàn toàn, ngăn ngừa hiện tượng lệch mực và đóng cặn vốn có thể làm giảm chất lượng in ở tốc độ cao.

Các thông số hiệu năng chủ chốt

1. Độ chính xác căn chỉnh: ±0,05 mm (cả ngang lẫn dọc)
2. Chiều rộng vật liệu tối đa: 1200 mm
3. Tốc độ thiết kế: 150 m/phút (tốc độ sản xuất thực tế: 30–130 m/phút, tùy thuộc vào vật liệu nền và độ phức tạp của thiết kế)
4. Chiều dài lặp lại in: 360–1000 mm
5. Thông số trục anilox: 100–1200 dòng/inch, độ chính xác micron
6. Vật liệu nền tương thích: Màng nhựa (PE, OPP, BOPP, CPP, PET, màng thoáng khí), giấy (kraft, tráng phủ, offset, giấy cứng mỏng), nhãn dính, lá nhôm, màng composite, vải không dệt
7. Hệ thống điều khiển: PLC Siemens với giao diện cảm ứng tập trung

Ưu thế cạnh tranh cốt lõi

1. Độ chính xác căn chỉnh hàng đầu trong ngành: Với độ chính xác ±0,05 mm, cả căn chỉnh ngang lẫn dọc đều được điều khiển bởi động cơ độc lập và vít bi chính xác, kết hợp với phản hồi vòng kín theo thời gian thực từ bộ mã quay quang điện. Điều này đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt về căn chỉnh của các lĩnh vực cao cấp như bao bì thực phẩm và dược phẩm, đảm bảo những bản in đa màu sắc đồng nhất, chất lượng cao.
2. Kiểm soát áp lực in thông minh, hoàn toàn tự động: Mỗi đơn vị in đều được trang bị hệ thống liên kết vòng kín bốn động cơ servo đồng bộ, cho phép phát hiện và điều chỉnh áp lực tự động. Các thông số vận hành được lưu trữ vĩnh viễn để gọi lại chỉ bằng một nút bấm, hỗ trợ cả việc kích hoạt và ngắt hoạt động riêng lẻ hoặc đồng bộ của từng đơn vị, giúp đơn giản hóa thao tác và giảm sai sót do con người.
3. Hệ thống dao gạt mực buồng kín: Buồng hợp kim được gia công CNC chính xác, phủ lớp chống dính, thiết kế dao gạt không cần dụng cụ giúp thay thế chỉ trong một bước. Hệ thống này mang lại khả năng niêm phong vượt trội, ngăn chặn rò rỉ mực, cải thiện đáng kể môi trường nhà xưởng và giảm lãng phí mực.
4. Thiết kế trục anilox chống tắc nghẽn: Được trang bị cơ chế truyền động độc lập, trục anilox tự động quay khi máy dừng hoặc ngắt hoạt động. Điều này giải quyết triệt để vấn đề thường gặp trong ngành là mực khô và làm tắc lưới, giảm thời gian bảo trì và đảm bảo hiệu suất truyền mực ổn định.
5. Cấu trúc thay thế nhanh bản in: Cơ chế lật và lắp đặt giúp thay thế nhanh chóng bản in, rút ngắn thời gian chuyển đổi hơn 80% so với các mẫu truyền thống. Điều này đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp có đơn hàng ngắn đến trung bình và thường xuyên thay đổi công việc, nâng cao hiệu quả sản xuất tổng thể.
6. Kiểm soát căng dây vòng kín toàn quy trình: Từ cuộn ra đến cuộn vào, hệ thống tự động phát hiện và bù trừ sự thay đổi căng, ngăn ngừa lệch căn chỉnh do vật liệu giãn hoặc trùng khi vận hành ở tốc độ cao. Điều này đảm bảo khởi động ổn định và giảm thiểu lãng phí vật liệu.
7. Hệ thống sấy điện hai giai đoạn mạnh mẽ: Sự kết hợp giữa lò sấy chính và hệ thống sấy giữa các màu đảm bảo mực khô hoàn toàn ngay cả khi sản xuất ở tốc độ cao, loại bỏ tình trạng lệch mực hoặc đóng cặn. Nhờ đó, máy vẫn duy trì chất lượng in cao ngay cả ở tốc độ sản xuất tối đa.
8. Hệ thống điều khiển tập trung thông minh: Màn hình cảm ứng lớn đóng vai trò trung tâm quản lý mọi thông số vận hành, kèm theo chức năng lưu trữ công thức in và theo dõi dữ liệu lịch sử. Điều này giúp đơn giản hóa quá trình chuyển đổi sản phẩm, dễ dàng vận hành và hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất.
9. Tùy biến linh hoạt sâu sắc: Chiều rộng web tiêu chuẩn 1000–1200 mm có thể mở rộng lên các thông số lớn hơn như 1400 mm hay 1600 mm theo nhu cầu khách hàng, giúp máy thích nghi với phạm vi yêu cầu sản xuất rộng rãi hơn.

Giá trị cốt lõi của sản phẩm

1. Độ chính xác in ấn vô song: Độ chính xác căn chỉnh ±0,05 mm đảm bảo những bản in đa màu sắc chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của các lĩnh vực bao bì cao cấp như thực phẩm và dược phẩm, giúp doanh nghiệp nâng cao sức cạnh tranh sản phẩm.
2. Nâng cao hiệu quả sản xuất: Cấu trúc thay thế nhanh bản in giúp giảm hơn 80% thời gian chuyển đổi, trong khi hệ thống điều khiển thông minh đơn giản hóa thao tác và rút ngắn thời gian thiết lập. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể xử lý hiệu quả các đơn hàng thường xuyên và những lô hàng ngắn đến trung bình.
3. Tương thích đa dạng vật liệu nền: Hỗ trợ nhiều loại vật liệu như màng nhựa, giấy, lá nhôm, vải không dệt, máy đáp ứng nhu cầu sản xuất phong phú, giúp doanh nghiệp mở rộng phạm vi dịch vụ và thích nghi với thay đổi thị trường.
4. Giảm chi phí vận hành: Hệ thống dao gạt mực buồng kín giảm lãng phí mực, thiết kế trục anilox chống tắc nghẽn hạ thấp chi phí bảo trì, còn kiểm soát căng toàn quy trình giảm thiểu lãng phí vật liệu, góp phần giảm chi phí vận hành tổng thể cho doanh nghiệp.
5. Khả năng tùy biến mở rộng: Khả năng mở rộng chiều rộng web lên các thông số lớn hơn giúp doanh nghiệp thích nghi với nhu cầu sản xuất ngày càng tăng và đảm nhận các dự án in ấn quy mô lớn mà không cần đầu tư thiết bị mới hoàn toàn.

Nhóm khách hàng mục tiêu

1. Doanh nghiệp bao bì linh hoạt vừa và lớn: Chuyên in cuộn-to-cuộn trên nhiều loại vật liệu như màng nhựa, giấy, vải không dệt, các doanh nghiệp này cần một máy in đa năng, độ chính xác cao để đáp ứng nhu cầu sản xuất đa chủng loại.
2. Lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác cao: Các nhà sản xuất phục vụ ngành thực phẩm, hóa chất gia dụng, dược phẩm và in nhãn, nơi độ chính xác căn chỉnh nghiêm ngặt và chất lượng in vượt trội là yếu tố then chốt để tuân thủ quy định ngành và đáp ứng kỳ vọng khách hàng.
3. Nhà sản xuất sản phẩm giấy: Các doanh nghiệp chuyên in cho ly giấy, bát giấy, túi giấy và bao bì giấy kraft, cần một máy in có thể xử lý đa dạng các loại giấy nền với chất lượng đồng nhất.
4. Nhà sản xuất nhãn đa chủng loại: Các nhà sản xuất chuyên in nhãn dính chịu lực, nhãn co giãn và các loại nhãn phức tạp khác, thường xuyên phải thay đổi công việc và in đa màu sắc chính xác.
5. Nhà máy đang nâng cấp thiết bị: Các cơ sở muốn thay thế máy in truyền động trục cơ học hoặc máy móc servo đã cũ, tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng in bằng công nghệ tiên tiến.
6. Doanh nghiệp sản xuất linh hoạt: Các doanh nghiệp có đơn hàng ngắn đến trung bình, thường xuyên thay đổi công việc, chuyển đổi vật liệu thường xuyên và sản xuất hỗn hợp, hưởng lợi từ khả năng chuyển đổi nhanh và tương thích đa dạng vật liệu nền của máy.
7. Khách hàng đặt hàng tùy chỉnh chuyên biệt: Những khách hàng có yêu cầu in khổ siêu rộng (1400 mm trở lên) cho bao bì công nghiệp hoặc các quy trình in đa màu sắc phức tạp cho ứng dụng bao bì cao cấp, có thể tận dụng các tùy chọn tùy biến của máy.

Tình huống ứng dụng

TF-B04-1000 1200 phù hợp với nhiều ứng dụng in ấn across multiple industries. Trong lĩnh vực bao bì linh hoạt, máy được dùng để in trên màng nhựa cho bao bì thực phẩm, bao bì hóa chất gia dụng và bao bì dược phẩm, nơi độ chính xác cao và chất lượng đồng nhất là yếu tố sống còn. Đối với sản phẩm giấy, máy xử lý in trên giấy kraft cho túi mua sắm, giấy tráng phủ cho bao bì cao cấp và giấy cứng mỏng cho ly, bát giấy.
Trong ngành in nhãn, máy hỗ trợ sản xuất nhãn dính chịu lực cho hàng tiêu dùng, nhãn co giãn cho chai nước uống và các loại nhãn đa màu sắc phức tạp cho sản phẩm cao cấp. Ngoài ra, máy cũng rất phù hợp để in trên vải không dệt dùng trong sản phẩm vệ sinh dùng một lần và lá nhôm cho bao bì thực phẩm. Khả năng xử lý đa dạng vật liệu nền và thích nghi với thay đổi công việc thường xuyên khiến máy trở thành lựa chọn hoàn hảo cho các môi trường sản xuất hỗn hợp, nơi tính linh hoạt và hiệu quả là chìa khóa.

Vấn đề ngành được giải quyết

1. Độ chính xác căn chỉnh kém: Các máy in truyền thống thường khó đạt độ chính xác ±0,05 mm cần thiết cho bao bì cao cấp, dẫn đến lệch màu và sản phẩm bị loại bỏ. TF-B04-1000 1200 với truyền động servo độc lập và hệ thống phản hồi vòng kín giải quyết vấn đề này, đảm bảo căn chỉnh đồng nhất, chính xác.
2. Thời gian chuyển đổi dài: Việc thường xuyên thay đổi công việc trong sản xuất đa chủng loại có thể gây ra thời gian chết đáng kể với máy in truyền thống. Cấu trúc thay thế nhanh bản in giúp giảm hơn 80% thời gian chuyển đổi, hạn chế thời gian chết và nâng cao hiệu quả sản xuất tổng thể.
3. Lãng phí mực và ô nhiễm nhà xưởng: Hệ thống mực hở ở một số máy in gây rò rỉ, lãng phí mực và làm chất lượng không khí nhà xưởng xấu đi. Hệ thống dao gạt mực buồng kín loại bỏ rò rỉ mực, giảm lãng phí và cải thiện môi trường làm việc.
4. Tắc nghẽn trục anilox: Hiện tượng mực khô và tắc nghẽn trên trục anilox là vấn đề phổ biến, làm gián đoạn sản xuất và đòi hỏi bảo trì thường xuyên. Thiết kế chống tắc nghẽn với truyền động trục độc lập giải quyết vấn đề này, giảm thời gian bảo trì và đảm bảo truyền mực ổn định.
5. Lỗi căn chỉnh do căng dây: Vật liệu giãn hoặc trùng khi sản xuất ở tốc độ cao thường gây lệch căn chỉnh. Hệ thống kiểm soát căng dây vòng kín toàn quy trình tự động điều chỉnh căng, ngăn ngừa lỗi này và giảm lãng phí vật liệu.
6. Tương thích vật liệu nền hạn chế: Nhiều máy in chỉ được thiết kế cho các vật liệu cụ thể, giới hạn khả năng mở rộng dịch vụ của doanh nghiệp. TF-B04-1000 1200 với khả năng tương thích rộng rãi giúp doanh nghiệp xử lý nhiều dự án in ấn khác nhau mà không cần đầu tư nhiều máy móc.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

H1: Độ chính xác căn chỉnh của TF-B04-1000 1200 là bao nhiêu?
A: Máy cung cấp độ chính xác căn chỉnh ±0,05 mm hàng đầu trong ngành, cả ngang lẫn dọc, đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt của các lĩnh vực cao cấp như bao bì thực phẩm và dược phẩm.
H2: Máy in này có thể xử lý những vật liệu nền nào?
A: Máy tương thích với nhiều loại vật liệu, bao gồm màng nhựa (PE, OPP, BOPP, CPP, PET, màng thoáng khí), các loại giấy (kraft, tráng phủ, offset, giấy cứng mỏng), nhãn dính, lá nhôm, màng composite và vải không dệt.
H3: Máy giảm thời gian chuyển đổi như thế nào?
A: Cấu trúc thay thế nhanh bản in sử dụng cơ chế lật và lắp đặt đơn giản, giảm thời gian thay thế bản in hơn 80% so với các mẫu truyền thống, rất phù hợp cho doanh nghiệp thường xuyên thay đổi công việc.
H4: Máy có thể được tùy biến để mở rộng chiều rộng web không?
A: Có, chiều rộng web tiêu chuẩn 1000–1200 mm có thể mở rộng lên các thông số lớn hơn như 1400 mm hay 1600 mm theo yêu cầu khách hàng.
H5: Tốc độ sản xuất của TF-B04-1000 1200 là bao nhiêu?
A: Tốc độ thiết kế là 150 m/phút, còn tốc độ sản xuất thực tế dao động từ 30–130 m/phút tùy thuộc vào loại vật liệu nền và độ phức tạp của thiết kế.
H6: Làm thế nào máy đảm bảo mực khô ở tốc độ cao?
A: Máy được trang bị hệ thống sấy điện hai giai đoạn mạnh mẽ, gồm lò sấy chính và cấu hình sấy giữa các màu, sử dụng luồng khí nóng, tốc độ cao để đảm bảo mực khô hoàn toàn và ngăn ngừa lệch mực.


Liên hệ

Có thể bạn thích

Liên hệ với chúng tôi

Điện thoại:+86-13868565575

WhatsApp:8613868565575

Email:[email protected]

Địa chỉ: Số 118, Đường Xinglong, Khu công nghiệp Wanquan, Huyện Pingyang, Thành phố Ôn Châu, Tỉnh Chiết Giang.

Bảo lưu mọi quyền © 2026 TrustFlexo