Máy in 2 màu kiểu xếp chồng, hoàn toàn điều khiển bằng servo (TF-FS02-1000 1200)

    TF-FS02-1000 1200 là một máy in flexo servo hoàn toàn kiểu xếp chồng, hai màu, sử dụng công nghệ của Siemens, có chiều rộng tối đa 1200 mm, độ chính xác ±0,05 mm, phù hợp để in trên màng bọc, giấy, lá kim loại, vải không dệt và nhiều chất liệu khác.

Chi tiết sản phẩm

Máy in flexo 2 màu kiểu xếp chồng, điều khiển servo hoàn toàn (TF-FS02-1000 1200)

Tổng quan về sản phẩm

TF-FS02-1000 1200 là một máy in flexo 2 màu kiểu xếp chồng, điều khiển servo hoàn toàn, hiệu suất cao, tích hợp công nghệ của Siemens, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của ngành bao bì và in ấn hiện đại. Với chiều rộng vật liệu tối đa 1200 mm và độ chính xác đăng ký ±0,05 mm ấn tượng, máy mang lại kết quả in chất lượng cao trên nhiều loại chất nền, bao gồm màng nhựa, các loại giấy, lá nhôm, màng composite và vải không dệt. Máy kết hợp công nghệ in flexo kiểu xếp chồng tiên tiến với hệ thống điều khiển servo hoàn toàn, đảm bảo vận hành ổn định, đăng ký màu sắc chính xác và hiệu suất sản xuất cao, trở thành giải pháp lý tưởng cho các môi trường sản xuất đa chủng loại.

Nguyên lý kỹ thuật & cấu trúc cốt lõi

Dựa trên công nghệ in flexo kiểu xếp chồng tiên tiến, TF-FS02-1000 1200 sở hữu 2 đơn vị in độc lập được xếp chồng theo thứ tự, cho phép đăng ký đa màu sắc với độ chính xác cao. Mỗi đơn vị in được trang bị động cơ servo thương hiệu quốc tế, điều khiển riêng biệt trục bản in và trục ép, đảm bảo kiểm soát chính xác từng giai đoạn in. Hệ thống dao gạt mực buồng kín đóng vai trò then chốt trong việc truyền mực: nó bảo đảm mực được truyền đều từ các trục anilox gốm chính xác sang bản photopolymer, tạo nền tảng cho quá trình in ấn chính xác và đồng nhất trên nhiều loại chất nền khác nhau.

Toàn bộ hệ thống được quản lý tập trung bởi PLC Siemens, tích hợp bộ mã hóa quang điện độ chính xác cao để kiểm soát căng và đăng ký theo vòng kín. Sự tích hợp này giúp mọi thông số của quy trình in được giám sát và điều chỉnh chính xác theo thời gian thực, duy trì độ căng ổn định suốt quá trình cuộn ra – cuộn vào, đồng thời loại bỏ sai lệch đăng ký do vật liệu giãn hoặc trùng, đặc biệt trong sản xuất tốc độ cao. Máy còn được trang bị hệ thống sấy nhiệt điện hai giai đoạn, bao gồm cả lò sấy chính và chế độ sấy giữa các màu. Dòng khí nóng, tốc độ cao do hệ thống này tạo ra đảm bảo mực khô triệt để ngay cả ở tốc độ sản xuất cao, ngăn ngừa hiện tượng mực bị lệch hoặc đọng, qua đó bảo đảm chất lượng sản phẩm in.

Các thông số hiệu năng chủ chốt

1. Tốc độ thiết kế: 260 m/phút (tốc độ sản xuất thực tế dao động từ 30–220 m/phút, tùy thuộc vào loại chất nền và độ phức tạp của thiết kế)
2. Chiều rộng vật liệu tối đa: 1200 mm
3. Chiều dài lặp lại khi in: 360–1000 mm
4. Thông số kỹ thuật trục anilox: Hỗ trợ 100–1200 dòng/in với độ chính xác cấp micron
5. Độ chính xác đăng ký: ±0,05 mm
6. Chất nền tương thích: Màng nhựa (PE, OPP, BOPP, CPP, PET, màng thoáng khí), các loại giấy (kraft, tráng phủ, offset, bìa mỏng), nhãn dính, lá nhôm, màng composite, vải không dệt

Ưu thế cạnh tranh cốt lõi

1. Linh kiện cốt lõi hạng nhất quốc tế: Máy sử dụng hoàn toàn hệ thống servo đầy đủ của SIEMENS, bao gồm PLC, động cơ servo, HMI và biến tần. Ngoài ra, máy còn tích hợp các linh kiện cao cấp toàn cầu như vòng bi NSK của Nhật Bản, cảm biến Leuze của Đức và bơm mực Ingersoll Rand. Những linh kiện chất lượng cao này đảm bảo tính ổn định lâu dài và độ chính xác in ấn đồng nhất, tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động sản xuất đáng tin cậy.

2. Độ chính xác đăng ký ±0,05 mm hàng đầu ngành: Cả đăng ký ngang lẫn dọc đều được điều khiển bởi động cơ độc lập và vít me bi chính xác. Kết hợp với phản hồi vòng kín theo thời gian thực từ bộ mã hóa quay quang điện, máy có thể đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về đăng ký của những lĩnh vực cao cấp như bao bì thực phẩm và dược phẩm, nơi chỉ một sai lệch nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng và sự tuân thủ sản phẩm.

3. Kiểm soát áp lực in thông minh, hoàn toàn tự động: Mỗi đơn vị in được trang bị hệ thống liên kết vòng kín bốn động cơ servo đồng bộ, cho phép phát hiện và điều chỉnh áp lực tự động. Các thông số vận hành được lưu trữ vĩnh viễn trong hệ thống, giúp người vận hành gọi lại chỉ bằng một nút nhấn trong quá trình sản xuất. Hệ thống này hỗ trợ cả việc kích hoạt và ngưng hoạt động riêng lẻ hoặc đồng bộ của từng đơn vị, giúp đơn giản hóa thao tác và nâng cao hiệu quả sản xuất.

4. Hệ thống dao gạt mực buồng kín (2 đơn vị): Buồng hợp kim được gia công CNC chính xác, bề mặt phủ lớp chống dính, đảm bảo khả năng làm kín tuyệt vời, ngăn chặn rò rỉ mực. Thiết kế dao gạt không cần dụng cụ tháo lắp, cho phép thay thế chỉ trong một bước, giảm thời gian ngừng máy khi bảo dưỡng và cải thiện đáng kể môi trường nhà xưởng nhờ tránh ô nhiễm mực.

5. Thiết kế trục anilox chống tắc nghẽn: Được trang bị cơ cấu dẫn động độc lập, trục anilox tự động quay khi máy dừng hoặc ngưng hoạt động. Thiết kế sáng tạo này cơ bản loại bỏ vấn đề thường gặp trong ngành là mực khô và làm tắc lưới, giúp giảm chi phí bảo dưỡng và đảm bảo hiệu suất truyền mực ổn định.

6. Cấu trúc thay bản nhanh: Máy được trang bị cơ chế thay bản nhanh với thiết kế lật và nạp đơn giản. So với các mẫu truyền thống, cấu trúc này rút ngắn thời gian chuyển đổi hơn 80%, rất phù hợp với các doanh nghiệp có số lượng đơn hàng ngắn đến trung bình và thường xuyên thay đổi công việc.

7. Kiểm soát căng theo vòng kín toàn bộ quy trình: Hệ thống tự động phát hiện và bù trừ căng từ đơn vị cuộn ra đến đơn vị cuộn vào. Điều này ngăn ngừa sai lệch đăng ký do vật liệu giãn hoặc trùng ở tốc độ cao, đảm bảo sản xuất ổn định từ lúc khởi động đến khi tắt máy và giảm thiểu lãng phí nguyên liệu.

8. Hệ thống sấy điện hai giai đoạn mạnh mẽ: Với cả chế độ sấy chính và sấy giữa các màu, luồng khí nóng, tốc độ cao đảm bảo mực khô triệt để ngay cả khi sản xuất ở tốc độ cao. Nhờ đó, các vấn đề như mực bị lệch hay đọng được loại bỏ, giúp sản phẩm in đạt tiêu chuẩn chất lượng cao ngay cả ở tốc độ sản xuất tối đa.

9. Hệ thống điều khiển tập trung thông minh: Một màn hình cảm ứng lớn đóng vai trò giao diện điều khiển trung tâm, quản lý tất cả thông số vận hành tại một điểm. Hệ thống hỗ trợ lưu trữ công thức sản xuất và theo dõi dữ liệu lịch sử, giúp đơn giản hóa quá trình chuyển đổi sản phẩm và giảm bớt thao tác, từ đó giảm nhu cầu về nhân lực lành nghề và nâng cao hiệu quả sản xuất tổng thể.

10. Khả năng tùy biến linh hoạt sâu: Chiều rộng web tiêu chuẩn 1000–1200 mm có thể mở rộng lên các thông số lớn hơn như 1400 mm hoặc 1600 mm, tùy theo nhu cầu sản xuất cụ thể. Ngoài ra, số lượng đơn vị in không giới hạn ở 2, cho phép bổ sung thêm đơn vị dựa trên yêu cầu quy trình riêng, mang lại giải pháp thực sự tùy chỉnh dành cho từng khách hàng.

Giá trị cốt lõi của sản phẩm

1. Độ chính xác cao và chất lượng đồng nhất: Với độ chính xác đăng ký ±0,05 mm và hệ thống điều khiển servo tiên tiến, máy đảm bảo kết quả in chất lượng cao, đồng nhất, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của những lĩnh vực bao bì cao cấp như thực phẩm và dược phẩm.

2. Nâng cao hiệu quả sản xuất: Cấu trúc thay bản nhanh giúp giảm thời gian chuyển đổi hơn 80%, trong khi hệ thống điều khiển tập trung thông minh giúp đơn giản hóa các thao tác sản xuất. Những tính năng này giúp doanh nghiệp xử lý hiệu quả các lần thay đổi công việc thường xuyên, tăng cường năng suất tổng thể.

3. Tương thích đa dạng chất nền: Máy hỗ trợ nhiều loại chất nền, từ màng nhựa, giấy đến lá nhôm và vải không dệt, phù hợp với các nhu cầu sản xuất phong phú và giảm thiểu sự cần thiết phải sử dụng nhiều máy in chuyên dụng.

4. Tính ổn định vận hành lâu dài: Được trang bị các linh kiện cốt lõi hạng nhất quốc tế, máy duy trì hiệu suất ổn định trong thời gian dài, giảm thời gian ngừng máy và chi phí bảo dưỡng, đảm bảo tỷ suất lợi nhuận cao.

5. Giải pháp tùy biến: Các tùy chọn tùy biến linh hoạt sâu giúp doanh nghiệp điều chỉnh máy theo yêu cầu sản xuất cụ thể, dù là mở rộng chiều rộng web hay bổ sung thêm đơn vị in, đảm bảo máy có thể thích nghi với nhu cầu kinh doanh ngày càng phát triển.

Nhóm khách hàng mục tiêu

1. Doanh nghiệp bao bì linh hoạt quy mô vừa đến lớn: Những doanh nghiệp chuyên in cuộn-to-cuộn trên nhiều loại vật liệu, bao gồm màng nhựa, giấy và vải không dệt, cần một giải pháp in ấn đa năng, hiệu suất cao để đáp ứng nhu cầu sản xuất.

2. Lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác cao: Các nhà sản xuất phục vụ những phân khúc có nhu cầu cao như thực phẩm, hóa chất hàng ngày, dược phẩm và in nhãn, nơi độ chính xác đăng ký nghiêm ngặt và chất lượng in vượt trội đóng vai trò then chốt đối với an toàn sản phẩm và hình ảnh thương hiệu.

3. Nhà sản xuất sản phẩm giấy: Các doanh nghiệp tập trung in ấn cho cốc giấy, bát giấy, túi giấy và bao bì giấy kraft, cần một máy in đáng tin cậy, có thể xử lý các loại chất nền giấy khác nhau với chất lượng đồng nhất.

4. Nhà sản xuất nhãn đa chủng loại: Các nhà sản xuất chuyên in nhãn dính chịu lực, nhãn co giãn và các dạng nhãn phức tạp khác, cần thời gian chuyển đổi nhanh và độ chính xác đăng ký màu sắc cao để sản xuất nhãn chất lượng hiệu quả.

5. Nhà máy đang nâng cấp thiết bị: Các cơ sở có kế hoạch thay thế máy in trục cơ học lỗi thời hoặc máy móc điều khiển servo đã cũ, nhằm cải thiện hiệu quả sản xuất, chất lượng in ấn và tính ổn định vận hành.

6. Doanh nghiệp sản xuất linh hoạt: Các doanh nghiệp có số lượng đơn hàng ngắn đến trung bình, thường xuyên thay đổi công việc, chuyển đổi vật liệu với tần suất cao và sản xuất hỗn hợp, được hưởng lợi từ khả năng chuyển đổi nhanh và tương thích đa dạng chất nền của máy.

7. Khách hàng đặt hàng tùy chỉnh chuyên biệt: Những khách hàng có yêu cầu in khổ siêu rộng (1400 mm trở lên) cho bao bì công nghiệp hoặc các quy trình đa màu sắc phức tạp cho ứng dụng bao bì cao cấp, có thể tận dụng các tùy chọn tùy biến linh hoạt sâu của máy.

Các tình huống ứng dụng

TF-FS02-1000 1200 phù hợp với nhiều ứng dụng in ấn trong các ngành khác nhau. Trong lĩnh vực bao bì linh hoạt, máy có thể dùng để in trên màng nhựa cho bao bì thực phẩm, bao bì sản phẩm hóa chất hàng ngày và bao bì dược phẩm, đảm bảo đăng ký màu sắc chính xác và chất lượng in cao, đáp ứng tiêu chuẩn ngành. Đối với nhà sản xuất sản phẩm giấy, máy rất lý tưởng để in trên giấy kraft, giấy tráng phủ và bìa mỏng cho cốc giấy, túi giấy và hộp giấy.

Trong ngành in nhãn, máy nổi bật trong việc sản xuất nhãn dính chịu lực, nhãn co giãn và các dạng nhãn phức tạp khác, nhờ độ chính xác đăng ký cao và khả năng chuyển đổi nhanh. Máy cũng phù hợp để in trên vải không dệt cho các ứng dụng như túi mua sắm, bao bì vật tư y tế và hàng dệt công nghiệp. Ngoài ra, các tính năng tùy biến của máy khiến nó trở thành lựa chọn hoàn hảo cho những doanh nghiệp cần in khổ siêu rộng cho bao bì công nghiệp hoặc các quy trình đa màu sắc cho bao bì cao cấp.

Các điểm đau trong ngành được giải quyết

1. Độ chính xác đăng ký kém: Các máy in truyền thống thường khó đáp ứng yêu cầu đăng ký độ chính xác cao của những lĩnh vực cao cấp như bao bì thực phẩm và dược phẩm. Độ chính xác đăng ký ±0,05 mm của TF-FS02-1000 1200, được thúc đẩy bởi động cơ độc lập và phản hồi vòng kín, giải quyết vấn đề này, đảm bảo sự đồng nhất và chính xác trong việc căn chỉnh màu sắc.

2. Thời gian chuyển đổi dài: Việc thay đổi công việc thường xuyên có thể gây ra thời gian ngừng máy đáng kể với các máy in truyền thống. Cấu trúc thay bản nhanh của máy giúp giảm thời gian chuyển đổi hơn 80%, cho phép doanh nghiệp xử lý hiệu quả các đơn hàng ngắn đến trung bình và nâng cao hiệu quả sản xuất tổng thể.

3. Hiện tượng mực bị tắc nghẽn và rò rỉ: Mực khô và làm tắc trục anilox, cũng như rò rỉ mực từ hệ thống dao gạt, là những vấn đề phổ biến trong ngành, ảnh hưởng đến chất lượng in ấn và môi trường nhà xưởng. Thiết kế trục anilox chống tắc nghẽn và hệ thống dao gạt mực buồng kín của TF-FS02-1000 1200 loại bỏ những vấn đề này, đảm bảo truyền mực đồng nhất và môi trường nhà xưởng sạch sẽ.

4. Tương thích chất nền hạn chế: Nhiều máy in chỉ phù hợp với một số loại chất nền nhất định, buộc doanh nghiệp phải đầu tư nhiều máy cho các nhu cầu sản xuất khác nhau. TF-FS02-1000 1200 với dải chất nền rộng, từ màng nhựa đến vải không dệt, giải quyết vấn đề này, cung cấp một giải pháp in ấn đa năng, tất cả trong một.

5. Thiếu tùy chọn tùy biến: Các máy in tiêu chuẩn có thể không đáp ứng yêu cầu riêng biệt của một số doanh nghiệp, chẳng hạn như in khổ siêu rộng hoặc các quy trình đa màu sắc. Các tùy chọn tùy biến linh hoạt sâu của máy cho phép khách hàng điều chỉnh máy theo nhu cầu cụ thể, mang lại giải pháp riêng biệt, hỗ trợ tăng trưởng kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Hỏi 1: Tốc độ sản xuất thực tế của TF-FS02-1000 1200 là bao nhiêu?
Đáp: Tốc độ thiết kế là 260 m/phút, nhưng tốc độ sản xuất thực tế dao động từ 30–220 m/phút, tùy thuộc vào loại chất nền sử dụng và độ phức tạp của thiết kế in.

Hỏi 2: Máy có thể được tùy biến để xử lý chiều rộng web rộng hơn không?
Đáp: Có, chiều rộng web tiêu chuẩn là 1000–1200 mm, nhưng có thể mở rộng lên các thông số lớn hơn như 1400 mm hoặc 1600 mm theo yêu cầu sản xuất cụ thể.

Hỏi 3: TF-FS02-1000 1200 có thể in trên những loại chất nền nào?
Đáp: Máy tương thích với nhiều loại chất nền, bao gồm màng nhựa (PE, OPP, BOPP, CPP, PET, màng thoáng khí), các loại giấy (kraft, tráng phủ, offset, bìa mỏng), nhãn dính, lá nhôm, màng composite và vải không dệt.

Hỏi 4: Làm thế nào máy đảm bảo đăng ký màu sắc chính xác?
Đáp: Cả đăng ký ngang lẫn dọc đều được điều khiển bởi động cơ độc lập và vít me bi chính xác, kết hợp với phản hồi vòng kín theo thời gian thực từ bộ mã hóa quay quang điện, đảm bảo độ chính xác đăng ký ±0,05 mm hàng đầu ngành.

Hỏi 5: Máy có tính năng giúp giảm lãng phí mực và chi phí bảo dưỡng không?
Đáp: Có, thiết kế trục anilox chống tắc nghẽn ngăn mực khô và làm tắc, trong khi hệ thống dao gạt mực buồng kín loại bỏ rò rỉ mực. Những tính năng này giúp giảm lãng phí mực và chi phí bảo dưỡng, đồng thời cải thiện môi trường nhà xưởng.


Liên hệ

Có thể bạn thích

Liên hệ với chúng tôi

Điện thoại:+86-13868565575

WhatsApp:8613868565575

Email:[email protected]

Địa chỉ: Số 118, Đường Xinglong, Khu công nghiệp Wanquan, Huyện Pingyang, Thành phố Ôn Châu, Tỉnh Chiết Giang.

Bảo lưu mọi quyền © 2026 TrustFlexo