
Máy in flexo bán servo kiểu xếp chồng 6 màu (TF-SS06-1000 1200)
Tổng quan về sản phẩm
TF-SS06-1000 1200 là một máy in flexo toàn servo kiểu xếp chồng 6 màu, hiệu suất cao, tích hợp công nghệ của Siemens, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của sản xuất in ấn hiện đại. Với chiều rộng vật liệu tối đa 1200 mm và độ chính xác đăng ký ±0,05 mm thuộc hàng đầu trong ngành, máy này mang lại chất lượng in ấn vượt trội trên nhiều loại vật liệu nền, bao gồm các loại màng nhựa, giấy, lá nhôm, màng composite và vải không dệt. Được xây dựng dựa trên công nghệ in flexo kiểu xếp chồng tiên tiến, máy sở hữu 6 đơn vị in độc lập với động cơ servo thương hiệu quốc tế, hệ thống dao gạt mực buồng kín và hệ thống điều khiển PLC tập trung của Siemens, đảm bảo các hoạt động in đa màu sắc chính xác, hiệu quả và ổn định.
Nguyên lý kỹ thuật & cấu hình cốt lõi
Về bản chất, TF-SS06-1000 1200 vận hành dựa trên công nghệ in flexo kiểu xếp chồng, trong đó 6 đơn vị in độc lập được xếp chồng theo thứ tự để đạt được độ chính xác cao trong việc đăng ký đa màu sắc. Mỗi đơn vị đều được trang bị động cơ servo riêng biệt, điều khiển riêng rẽ trục bản in và trục ép, cho phép kiểm soát chính xác từng giai đoạn in. Hệ thống dao gạt mực buồng kín phối hợp cùng các trục anilox gốm sứ chính xác nhằm đảm bảo truyền mực đồng đều lên bản photopolymer, tạo ra những bản in sắc nét, nhất quán trên nhiều loại vật liệu nền.
Một bộ điều khiển PLC của Siemens đóng vai trò là trung tâm điều khiển, tích hợp các bộ mã quang điện có độ chính xác cao để thực hiện kiểm soát lực căng và đăng ký theo vòng kín. Hệ thống này liên tục giám sát và điều chỉnh các thông số vận hành theo thời gian thực, duy trì sự ổn định ngay cả khi sản xuất ở tốc độ cao. Máy có tốc độ thiết kế 220 m/phút, với tốc độ sản xuất thực tế dao động từ 30–170 m/phút tùy theo loại vật liệu nền và độ phức tạp của thiết kế. Máy hỗ trợ chiều dài lặp lại in từ 360–1000 mm, còn các trục anilox có thể đáp ứng dải đầy đủ từ 100–1200 dòng/in với độ chính xác đến từng micron, phù hợp với nhiều yêu cầu độ phân giải in khác nhau.
Để đảm bảo mực khô hoàn toàn ở tốc độ cao và ngăn ngừa hiện tượng lệch mực, máy được trang bị hệ thống sấy nhiệt điện hai giai đoạn, bao gồm cả lò sấy chính và hệ thống sấy giữa các màu. Hệ thống luồng khí nóng, tốc độ cao này giúp mực khô hoàn toàn trước khi vật liệu nền chuyển sang đơn vị in tiếp theo, duy trì chất lượng in và hiệu quả sản xuất.
Ưu điểm hiệu suất chủ chốt
1. Độ chính xác đăng ký ±0,05 mm hàng đầu trong ngành: Cả đăng ký ngang lẫn dọc đều được điều khiển bởi động cơ độc lập và vít me bi chính xác, kết hợp với phản hồi vòng kín theo thời gian thực từ các bộ mã quay quang điện. Mức độ chính xác này đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt của các lĩnh vực cao cấp như bao bì thực phẩm và dược phẩm, nơi sự căn chỉnh màu sắc chính xác là yếu tố then chốt đối với an toàn sản phẩm và nhận diện thương hiệu.
2. Kiểm soát áp lực in thông minh hoàn toàn tự động: Mỗi đơn vị in đều được trang bị hệ thống liên kết vòng kín bốn động cơ servo đồng bộ, cho phép phát hiện và điều chỉnh áp lực tự động. Các thông số vận hành được lưu trữ vĩnh viễn trong hệ thống, giúp gọi lại chỉ bằng một nút nhấn, đồng thời hỗ trợ cả việc kích hoạt hoặc ngắt hoạt động riêng lẻ lẫn đồng bộ giữa các đơn vị, mang lại tính linh hoạt trong sản xuất.
3. Hệ thống dao gạt mực buồng kín: Buồng hợp kim được gia công CNC chính xác được phủ lớp chống dính, còn thiết kế dao gạt không cần dụng cụ tháo lắp giúp thay thế chỉ trong một bước. Hệ thống này mang lại khả năng làm kín vượt trội, loại bỏ tình trạng rò rỉ mực, góp phần cải thiện đáng kể vệ sinh môi trường nhà xưởng và giảm lãng phí mực.
4. Thiết kế trục anilox chống tắc nghẽn: Được trang bị cơ chế dẫn động độc lập, trục anilox tự động quay khi máy dừng hoặc khi một đơn vị bị ngắt. Thiết kế sáng tạo này triệt tiêu tận gốc vấn đề phổ biến trong ngành là mực khô và làm tắc lưới trục, qua đó giảm chi phí bảo dưỡng và thời gian chết máy.
5. Cấu trúc thay thế nhanh chóng vỏ bản in: Cơ chế lật và lắp đặt đơn giản giúp thay thế nhanh chóng vỏ bản in, rút ngắn thời gian chuyển đổi hơn 80% so với các mẫu truyền thống. Điều này đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp có số lượng đơn hàng ngắn đến trung bình và thường xuyên thay đổi công việc.
6. Kiểm soát lực căng vòng kín toàn quy trình: Việc phát hiện và bù trừ lực căng tự động được triển khai từ giai đoạn cuộn ra đến cuộn vào, ngăn ngừa sai lệch đăng ký do vật liệu giãn hoặc trùng khi chạy ở tốc độ cao. Nhờ đó, sản xuất luôn ổn định từ lúc khởi động đến khi tắt máy, giảm thiểu lãng phí nguyên liệu.
7. Hệ thống sấy điện hai giai đoạn mạnh mẽ: Sự kết hợp giữa lò sấy chính và hệ thống sấy giữa các màu đảm bảo mực được sấy khô hoàn toàn ngay cả khi sản xuất ở tốc độ cao, loại bỏ các vấn đề như lệch mực hay mực đọng. Nhờ đó, máy có thể duy trì chất lượng in ổn định ngay cả ở tốc độ vận hành tối đa.
8. Hệ thống điều khiển tập trung thông minh: Giao diện màn hình cảm ứng quy mô lớn quản lý tập trung mọi thông số vận hành, kèm theo tính năng lưu trữ công thức làm việc và theo dõi dữ liệu lịch sử. Điều này giúp tinh gọn quá trình chuyển đổi sản xuất, giảm sai sót do con người và đơn giản hóa quy trình vận hành tổng thể.
9. Tùy biến linh hoạt sâu sắc: Chiều rộng web tiêu chuẩn 1000–1200 mm có thể mở rộng lên các thông số lớn hơn như 1400 mm hoặc 1600 mm theo yêu cầu, giúp máy thích nghi với nhu cầu in khổ siêu rộng chuyên dụng.
Nhóm khách hàng mục tiêu
1. Doanh nghiệp bao bì mềm cỡ vừa đến lớn: Chuyên in cuộn trên nhiều loại vật liệu như màng nhựa, giấy và vải không dệt, các doanh nghiệp này cần thiết bị tốc độ cao, độ chính xác cao để xử lý đơn hàng khối lượng lớn.
2. Các lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác cao: Nhà sản xuất phục vụ các phân khúc thực phẩm, hóa chất gia dụng, dược phẩm và in nhãn, nơi độ chính xác đăng ký nghiêm ngặt và chất lượng in vượt trội là điều kiện tiên quyết để đáp ứng tiêu chuẩn pháp lý và nhận diện thương hiệu.
3. Nhà sản xuất sản phẩm giấy: Các doanh nghiệp tập trung in cho ly giấy, bát giấy, túi giấy và bao bì giấy kraft, cần thiết bị đáng tin cậy cho các hoạt động in trước và in dạng web quy mô lớn.
4. Nhà sản xuất nhãn đa dạng: Các nhà sản xuất chuyên in nhãn dán nhạy cảm áp lực, nhãn co giãn và các dạng nhãn phức tạp khác, hưởng lợi từ khả năng chuyển đổi nhanh và độ chính xác đăng ký cao của máy.
5. Nhà máy đang nâng cấp thiết bị: Các cơ sở có kế hoạch thay thế máy in trục cơ học lỗi thời hoặc máy móc servo đã cũ, mong muốn nâng cao năng suất, giảm lãng phí và cải thiện chất lượng in.
6. Doanh nghiệp sản xuất linh hoạt: Các doanh nghiệp có đặc điểm số lượng đơn hàng ngắn đến trung bình, thường xuyên thay đổi công việc, chuyển đổi vật liệu thường xuyên và sản xuất hỗn hợp, dựa vào tính đa năng và hiệu quả của máy.
7. Khách hàng đặt hàng tùy chỉnh chuyên biệt: Những khách hàng có yêu cầu in khổ siêu rộng (1400 mm trở lên) cho bao bì công nghiệp hoặc các quy trình đa màu sắc phức tạp dành cho bao bì cao cấp, tận dụng các tính năng tùy biến của máy.
Các tình huống ứng dụng
1. Bao bì mềm: In tốc độ cao, khối lượng lớn cho bao bì thực phẩm như túi snack, túi zip đứng, túi tiệt trùng và màng bọc phô mai, cũng như in đa màu sắc cao cấp cho bao bì chăm sóc cá nhân, bột giặt, dầu gội và mỹ phẩm.
2. Sản phẩm chăm sóc cá nhân: Sản xuất quy mô lớn, liên tục cho các sản phẩm vệ sinh như màng tã thoáng khí và bao bì băng vệ sinh, đảm bảo chất lượng in đồng đều trên các lô sản xuất lớn.
3. In sản phẩm giấy: In trước quy mô lớn cho phôi ly/bát giấy, in tốc độ cao cho túi giấy kraft và túi giấy – nhựa composite, cùng in dạng web cho giấy bìa mỏng và giấy tráng.
4. In nhãn: Sản xuất quy mô lớn nhãn dán nhạy cảm áp lực cho các sản phẩm hóa chất gia dụng, thực phẩm và dược phẩm, cũng như in liên tục cho nhãn co giãn đòi hỏi độ chính xác đăng ký cao.
5. Bao bì dược phẩm và công nghiệp: Sản xuất hiệu quả, khổ rộng cho bao bì y tế như màng composite dược phẩm và tấm foil ghép blister, cùng với màng bao bì nông nghiệp/phân bón yêu cầu độ bền và độ rõ nét in cao.
6. In trước cho thùng carton sóng: In trước cao cấp cho lớp lót thùng carton sóng, cung cấp giải pháp hàng đầu trong ngành cho bao bì carton cao cấp cần đồ họa sắc nét, nhất quán.
7. Vải không dệt và vật liệu đặc thù: In tốc độ cao trên các vật liệu đặc biệt như túi mua sắm thân thiện môi trường, vải không dệt dùng trong y tế và giấy lá nhôm, thích ứng với đặc tính riêng của từng loại vật liệu.
8. Bao bì cao cấp: Sản xuất các đơn hàng cao cấp cho bao bì thuốc lá và rượu, nơi độ chính xác đăng ký và chất lượng thẩm mỹ đóng vai trò then chốt trong việc duy trì uy tín thương hiệu.
9. Sản xuất khổ rộng tùy chỉnh: Sản xuất chuyên biệt cho màng bao bì công nghiệp khổ siêu rộng, đáp ứng nhu cầu của những khách hàng có yêu cầu bao bì quy mô lớn đặc thù.
Các điểm đau trong ngành được giải quyết
1. Tốc độ chậm và trễ hạn giao hàng trên các mẫu cũ: Với tốc độ thiết kế 220 m/phút và tốc độ in thực tế lên đến 170 m/phút, TF-SS06-1000 1200 mang lại sức tăng năng suất khổng lồ, giúp doanh nghiệp dễ dàng xử lý các đơn hàng khẩn cấp, khối lượng lớn và đáp ứng lịch giao hàng gấp gáp.
2. Liên tục gián đoạn sản xuất do phải dừng để nối cuộn: Hệ thống nối cuộn tự động hai trạm, không ngừng (có thể đạt tốc độ ≥250 m/phút), cho phép sản xuất liên tục 24/7, loại bỏ thời gian chết khi thay cuộn và tối đa hóa hiệu quả vận hành.
3. Thời gian chuyển đổi dài và lãng phí nguyên liệu khi khởi động: Tính năng tiền đăng ký giúp máy đạt được in đồng bộ chỉ sau vài giây khởi động, còn cấu trúc thay thế nhanh kiểu vỏ bản in cải thiện đáng kể hiệu quả chuyển đổi đồng thời giảm thất thoát nguyên liệu, cắt giảm chi phí sản xuất.
4. Phát hiện muộn các lỗi in: Hệ thống kiểm tra video trực tuyến BST của Đức tích hợp sẵn giám sát các lỗi như thiếu in hoặc đốm trắng theo thời gian thực, đưa ra cảnh báo tức thì và cho phép người vận hành kịp thời điều chỉnh, giảm thiểu sản phẩm lỗi.
5. Rơi vãi mực và lao động vệ sinh tốn kém: Dao gạt mực buồng kín, đường dẫn mực khép kín, chức năng tự động làm sạch buồng mực và hệ thống thu hồi mực thải tập trung giúp cải thiện đáng kể môi trường nhà xưởng, giảm chi phí lao động vệ sinh và hạn chế lãng phí mực.
6. Trục anilox thường xuyên tắc nghẽn và chi phí bảo dưỡng cao: Thiết kế trục anilox chống tắc nghẽn, tự động quay khi máy dừng, ngăn mực khô và tắc lưới, triệt tiêu tận gốc nguyên nhân phổ biến này và giảm chi phí bảo dưỡng.
7. Sấy khô chưa hoàn toàn và lệch mực ở tốc độ cao: Lò sấy chính kết hợp với nhiều hệ thống sấy nóng công suất cao giữa các màu đảm bảo mực được sấy khô hoàn toàn, ngăn ngừa lệch mực và mực đọng ngay cả khi sản xuất ở tốc độ giới hạn, duy trì chất lượng in ổn định.
8. Khó khăn trong việc gọi lại thông số cho các đơn hàng lặp lại: Tính năng lưu trữ công thức tập trung và ghi nhật ký dữ liệu lịch sử trên màn hình cảm ứng cho phép khôi phục nhanh chóng các thông số sản xuất tối ưu chỉ bằng một nút nhấn, giúp chuyển đổi công việc trở nên nhẹ nhàng và rút ngắn thời gian thiết lập.
9. Phản hồi hậu mãi chậm gây chậm trễ giao hàng: Khả năng chẩn đoán từ xa giúp kỹ sư khắc phục sự cố trực tuyến, rút ngắn đáng kể thời gian chết và đảm bảo sản xuất sớm nối lại.
10. Mất đơn hàng do giới hạn chiều rộng hoặc màu sắc: Kiến trúc mô-đun cho phép mở rộng chiều rộng web và bổ sung đơn vị màu theo yêu cầu, giúp một máy duy nhất thích nghi với đa dạng kịch bản quy trình và nắm bắt cơ hội kinh doanh mới.
Giá trị cốt lõi của sản phẩm
1. Bước nhảy vọt về năng suất: Với tốc độ thiết kế 220 m/phút và dải tốc độ vận hành ổn định 30–170 m/phút, hệ thống cải thiện hiệu quả tổng thể từ 60%–100% so với máy in kiểu xếp chồng truyền thống hoặc máy CI đời cũ, giúp doanh nghiệp xử lý nhiều đơn hàng hơn trong thời gian ngắn hơn.
2. Giảm đáng kể lãng phí: Sự kết hợp giữa tiền đăng ký, hệ thống dẫn động vòng kín hoàn toàn điện tử, kiểm soát lực căng tự động và hệ thống kiểm tra video trực tuyến BST giúp giảm lãng phí khởi động và quá trình xuống mức thấp nhất trong ngành. Tùy theo quy mô đơn hàng và giá trị sản phẩm, điều này có thể tiết kiệm hàng trăm nghìn đến hơn một triệu chi phí nguyên liệu hằng năm.
3. Giảm đáng kể thời gian không sản xuất: Hệ thống nối cuộn tự động hai trạm, chẩn đoán từ xa và các linh kiện thương hiệu quốc tế đáng tin cậy giúp Hiệu quả Tổng Thể của Thiết bị (OEE) đạt trên 90%, cao hơn hẳn mức trung bình 70%–80% của ngành, đảm bảo máy vận hành ở hiệu suất tối đa trong thời gian dài hơn.
4. Tối đa hóa hiệu suất sử dụng thiết bị: Với hệ thống nối cuộn tự động hai trạm, chẩn đoán từ xa và các linh kiện quốc tế chất lượng cao, Hiệu quả Tổng Thể của Thiết bị (OEE) có thể đạt trên 90%, cao hơn hẳn mức trung bình 70%–80% của ngành, đảm bảo máy hoạt động ở hiệu suất cao nhất trong thời gian dài hơn.
5. Tiết kiệm chi phí mực và năng lượng: Dao gạt mực buồng kín, nguồn cung mực theo nhu cầu áp lực liên tục và hệ thống thu hồi tập trung giúp giảm lãng phí mực từ 15%–25% so với hệ thống mở. Các bơm màng chất lượng cao giảm tỷ lệ hỏng hóc liên quan đến nguồn cung tới hơn 60%, còn hệ thống sấy phân đoạn, tiết kiệm năng lượng đảm bảo tiêu thụ năng lượng có thể kiểm soát và tính toán, giảm chi phí vận hành.
6. Tuân thủ xuất khẩu và đảm bảo chất lượng: Các linh kiện điện tử đạt tiêu chuẩn quốc tế CE/UL, còn tủ điều khiển có lớp bảo vệ công nghiệp IP54, đáp ứng yêu cầu xuất khẩu. Các bộ phận cấu trúc chủ chốt trải qua quá trình ủ già và gia công CNC chính xác để đảm bảo ổn định và độ chính xác lâu dài, giúp máy phù hợp với thị trường toàn cầu.
7. Chuỗi cung ứng quốc tế và giá trị dư thừa: Các linh kiện cốt lõi từ các thương hiệu hàng đầu thế giới—bao gồm Siemens, SKF/FAG/NSK, Leuze, BST (Đức), Ingersoll Rand, SMC (Nhật Bản) và Trelleborg (Thụy Điển)—cung cấp khả năng truy vết rõ ràng và đảm bảo độ tin cậy lâu dài cũng như giá trị thị trường thứ cấp cao hơn so với các giải pháp lắp ráp trong nước, bảo vệ khoản đầu tư của doanh nghiệp.
8. Tăng sức mạnh định giá cao cấp: Độ chính xác đăng ký cao tốc ±0,05 mm, kiểm tra video trực tuyến BST và chất lượng in flexo vượt trội giúp nhà sản xuất chớp lấy các đơn hàng thương hiệu cao cấp trong các thị trường thực phẩm, dược phẩm, chăm sóc cá nhân và nhãn cao cấp, có thể tăng giá bán trung bình sản phẩm từ 15%–30% và cải thiện biên lợi nhuận.
9. Tùy biến mở rộng chân trời kinh doanh: Trong khi các cấu hình tiêu chuẩn đáp ứng trên 85% nhu cầu in dạng cuộn thông thường trên các lĩnh vực bao bì mềm, giấy, nhãn và vải không dệt, việc tùy biến chiều rộng web và đơn vị màu cho phép thâm nhập các thị trường blue-ocean lợi nhuận cao như bao bì công nghiệp khổ siêu rộng, với tiềm năng tăng biên lợi nhuận đơn hàng lên 20%–40%.
Câu hỏi thường gặp FAQ
H1: TF-SS06-1000 1200 có thể in trên những vật liệu nào?
A: Máy tương thích với nhiều loại vật liệu, bao gồm màng nhựa (PE, OPP, BOPP, CPP, PET, màng thoáng khí), các loại giấy khác nhau (kraft, tráng, offset, giấy bìa mỏng), nhãn dán, lá nhôm, màng composite và vải không dệt.
H2: Độ chính xác đăng ký của máy này là bao nhiêu?
A: Máy đạt độ chính xác đăng ký ±0,05 mm, đứng đầu trong ngành, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các lĩnh vực cao cấp như bao bì thực phẩm và dược phẩm.
H3: Máy giảm thời gian chuyển đổi như thế nào?
A: Cấu trúc thay thế nhanh kiểu vỏ bản in cho phép thay thế nhanh chóng vỏ bản in thông qua cơ chế lật và lắp đặt đơn giản, giảm thời gian chuyển đổi hơn 80% so với các mẫu truyền thống. Ngoài ra, tính năng tiền đăng ký giúp đạt được in đồng bộ chỉ sau vài giây khởi động.
H4: Máy có hỗ trợ tùy biến không?
A: Có, chiều rộng web tiêu chuẩn 1000–1200 mm có thể mở rộng lên các thông số lớn hơn như 1400 mm hoặc 1600 mm theo yêu cầu, giúp thích nghi với nhu cầu in khổ siêu rộng.
H5: Dịch vụ hậu mãi nào được cung cấp cho máy này?
A: Máy được trang bị khả năng chẩn đoán từ xa, cho phép kỹ sư khắc phục sự cố trực tuyến, rút ngắn đáng kể thời gian chết và đảm bảo hỗ trợ hậu mãi kịp thời.
Bảo lưu mọi quyền © 2026 TrustFlexo