Máy in 8 màu kiểu xếp chồng, hoàn toàn điều khiển servo (TF-FS08-1000 1200)

    TF-FS08-1000 1200 là một máy in flexo hoàn toàn servo kiểu xếp chồng 8 màu, sử dụng công nghệ của Siemens, có chiều rộng tối đa 1200 mm, độ chính xác ±0,05 mm, phù hợp cho màng, giấy, lá kim loại và vải không dệt.

Chi tiết sản phẩm

Máy in flexo toàn servo kiểu xếp chồng 8 màu (TF-FS08-1000 1200)

Tổng quan về sản phẩm

TF-FS08-1000 1200 là một máy in flexo toàn servo kiểu xếp chồng 8 màu hiệu suất cao, tích hợp công nghệ lõi của Siemens, với chiều rộng vật liệu tối đa 1200 mm và độ chính xác căn chỉnh hàng đầu trong ngành ±0,05 mm. Máy được thiết kế để mang lại chất lượng in nhiều màu cao trên đa dạng các loại vật liệu nền, bao gồm nhiều loại màng nhựa, giấy, lá nhôm, màng composite và vải không dệt. Với tốc độ thiết kế 260 m/phút và tốc độ sản xuất thực tế dao động từ 30–220 m/phút tùy theo vật liệu nền và độ phức tạp của thiết kế, máy này rất phù hợp cho các môi trường sản xuất đa dạng, nhiều chủng loại, đòi hỏi hiệu quả, độ chính xác và tính linh hoạt.

Nguyên lý kỹ thuật

Dựa trên công nghệ in flexo kiểu xếp chồng tiên tiến, TF-FS08-1000 1200 sử dụng 8 đơn vị in độc lập được xếp chồng tuần tự nhằm đạt được độ chính xác cao trong việc căn chỉnh nhiều màu. Mỗi đơn vị đều được trang bị động cơ servo thương hiệu quốc tế, điều khiển riêng biệt trục bản in và trục ép, đảm bảo kiểm soát ổn định và chính xác trong quá trình in. Hệ thống dao gạt mực buồng kín kết hợp với các trục anilox gốm chính xác giúp truyền mực đồng đều lên bản photopolymer, bảo đảm in ấn chính xác và nhất quán trên nhiều loại vật liệu nền khác nhau. Toàn bộ hệ thống được quản lý tập trung bởi PLC Siemens, tích hợp các bộ mã quang điện có độ chính xác cao để kiểm soát lực căng và căn chỉnh theo vòng kín, duy trì chất lượng in ổn định ngay cả ở tốc độ cao. Ngoài ra, hệ thống sấy nhiệt điện hai giai đoạn đảm bảo mực khô hoàn toàn trong quá trình sản xuất tốc độ cao, ngăn ngừa hiện tượng lệch mực và cho ra những bản in rõ nét, không lem mực.

Các thông số kỹ thuật cốt lõi

1. Tốc độ thiết kế: 260 m/phút
2. Tốc độ sản xuất thực tế: 30–220 m/phút (tùy thuộc vào vật liệu nền và độ phức tạp của thiết kế)
3. Chiều rộng vật liệu tối đa: 1200 mm
4. Độ dài lặp lại khi in: 360–1000 mm
5. Độ chính xác căn chỉnh: ±0,05 mm
6. Số dòng trên trục anilox: 100–1200 dòng/inch (độ chính xác cấp micron)
7. Các vật liệu nền tương thích: Màng nhựa (PE, OPP, BOPP, CPP, PET, màng thoáng khí), nhiều loại giấy (kraft, tráng phủ, offset, giấy bìa mỏng), nhãn dính, lá nhôm, màng composite, vải không dệt
8. Hệ thống điều khiển cốt lõi: Hệ thống toàn servo Siemens (PLC, động cơ servo, HMI, biến tần)

Ưu thế cạnh tranh chủ chốt

1. Linh kiện cốt lõi hạng nhất quốc tế: Máy sử dụng hệ thống toàn servo hoàn chỉnh của Siemens, cùng với các linh kiện cao cấp toàn cầu như vòng bi NSK của Nhật Bản, cảm biến Leuze của Đức và bơm mực Ingersoll Rand. Những linh kiện chất lượng cao này đảm bảo sự ổn định vận hành lâu dài và độ chính xác liên tục, tạo nền tảng vững chắc cho sản xuất đáng tin cậy.
2. Độ chính xác căn chỉnh ±0,05 mm hàng đầu trong ngành: Cả căn chỉnh ngang và dọc đều được điều khiển bởi động cơ độc lập và vít me bi chính xác, kết hợp với phản hồi vòng kín thời gian thực từ bộ mã quay quang điện. Điều này đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt về căn chỉnh trong các lĩnh vực cao cấp như bao bì thực phẩm và dược phẩm, nơi độ chính xác in ấn đóng vai trò then chốt.
3. Kiểm soát áp lực ép thông minh hoàn toàn tự động: Mỗi đơn vị in đều có liên kết vòng kín bốn động cơ servo đồng bộ, cho phép phát hiện và điều chỉnh áp lực tự động. Các thông số vận hành được lưu trữ vĩnh viễn để gọi lại chỉ bằng một nút nhấn, hỗ trợ cả việc kích hoạt và ngắt từng đơn vị hoặc đồng bộ, giúp đơn giản hóa thao tác và giảm sai sót do con người.
4. Hệ thống dao gạt mực buồng kín (8 đơn vị): Buồng hợp kim được gia công CNC chính xác, phủ lớp chống dính, thiết kế dao gạt không cần dụng cụ giúp thay thế chỉ trong một bước. Thiết kế này mang lại khả năng làm kín vượt trội, loại bỏ tình trạng rò rỉ mực, cải thiện đáng kể môi trường nhà xưởng và giảm lãng phí mực.
5. Thiết kế trục anilox chống tắc nghẽn: Được trang bị cơ cấu dẫn động độc lập, trục anilox tự động quay khi máy dừng hoặc ngắt hoạt động. Điều này triệt tiêu tận gốc vấn đề thường gặp trong ngành là mực khô và làm tắc lưới, giảm chi phí bảo trì và thời gian chết.
6. Cấu trúc thay thế nhanh ống bản: Được thiết kế để thay thế nhanh chóng ống bản nhờ cơ chế lật và lắp đơn giản, cấu trúc này rút ngắn thời gian chuyển đổi hơn 80% so với các mẫu truyền thống, nâng cao hiệu quả sản xuất, đặc biệt đối với các đơn hàng đa chủng loại, số lượng ít.
7. Kiểm soát lực căng vòng kín toàn quy trình: Phát hiện và bù trừ tự động lực căng từ cuộn phôi đến cuộn thành phẩm, ngăn chặn lệch căn chỉnh do vật liệu giãn hoặc trùng khi chạy tốc độ cao, đảm bảo in ổn định từ lúc khởi động đến khi tắt máy và giảm thiểu lãng phí nguyên liệu.
8. Hệ thống sấy điện hai giai đoạn mạnh mẽ: Với cấu hình lò sấy chính và sấy giữa các màu, luồng gió nóng tốc độ cao đảm bảo mực khô hoàn toàn trong quá trình sản xuất tốc độ cao, loại bỏ các vấn đề lệch mực hoặc đọng mực, bảo đảm chất lượng in.
9. Hệ thống điều khiển tập trung thông minh: Màn hình cảm ứng lớn quản lý tập trung mọi thông số vận hành, lưu trữ công thức làm việc và theo dõi dữ liệu lịch sử. Điều này giúp đơn giản hóa quá trình chuyển đổi sản xuất, rút ngắn thời gian chuẩn bị và đảm bảo chất lượng in đồng đều giữa các đơn hàng.
10. Khả năng tùy biến linh hoạt sâu sắc: Chiều rộng web tiêu chuẩn 1000–1200 mm có thể mở rộng lên các kích thước lớn hơn như 1400 mm hay 1600 mm theo yêu cầu. Ngoài ra, số lượng đơn vị in màu không giới hạn ở 8, cho phép bổ sung thêm đơn vị dựa trên nhu cầu quy trình cụ thể, đáp ứng các yêu cầu riêng biệt của khách hàng.

Nhóm khách hàng mục tiêu

1. Doanh nghiệp bao bì mềm vừa và lớn: Chuyên in cuộn trên đa dạng vật liệu như màng nhựa, giấy, vải không dệt, cần năng lực sản xuất tốc độ cao, độ chính xác cao.
2. Các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao: Nhà sản xuất phục vụ các phân khúc có nhu cầu lớn như thực phẩm, hóa chất hàng ngày, dược phẩm, in nhãn, nơi độ chính xác căn chỉnh nghiêm ngặt và chất lượng in vượt trội là yếu tố sống còn để đáp ứng quy định ngành và yêu cầu thương hiệu.
3. Nhà sản xuất sản phẩm giấy: Doanh nghiệp chuyên in cho cốc giấy, bát giấy, túi giấy, bao bì giấy kraft, cần giải pháp in khổ rộng hiệu quả và đáng tin cậy.
4. Nhà sản xuất nhãn đa chủng loại: Nhà sản xuất chuyên in nhãn dính chịu lực, nhãn co màng và các dạng nhãn phức tạp khác, hưởng lợi từ khả năng chuyển đổi nhanh và độ chính xác cao của máy.
5. Nhà máy đang nâng cấp thiết bị: Cơ sở dự kiến thay thế máy in trục cơ cũ kỹ hoặc máy servo đã lỗi thời, mong muốn nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng in.
6. Doanh nghiệp sản xuất linh hoạt: Các doanh nghiệp có đặc điểm chạy đơn hàng ngắn đến trung bình, thường xuyên thay đổi công việc, chuyển đổi vật liệu tần suất cao, sản xuất hỗn hợp, nơi tính linh hoạt và khả năng thiết lập nhanh của máy mang lại lợi ích lớn.
7. Khách hàng đặt hàng tùy chỉnh chuyên biệt: Khách hàng có yêu cầu in khổ siêu rộng (1400 mm trở lên) cho bao bì công nghiệp hoặc các quy trình in nhiều màu phức tạp cho bao bì cao cấp, có thể tận dụng các tùy chọn tùy biến của máy.

Các tình huống ứng dụng

1. Bao bì mềm: In tốc độ cao, khối lượng lớn cho bao bì thực phẩm như túi snack, túi zip đứng, túi tiệt trùng, màng nhiệt bao bì phô mai, cũng như in 10 màu cao cấp cho màng bao bì chăm sóc cá nhân, chất tẩy rửa, dầu gội, mỹ phẩm.
2. Sản phẩm chăm sóc cá nhân: Sản xuất liên tục, công suất lớn cho các sản phẩm vệ sinh như màng tã thoáng khí, bao bì băng vệ sinh, nơi chất lượng đồng đều và tốc độ cao là yếu tố then chốt.
3. In sản phẩm giấy: In trước số lượng lớn cho phôi cốc/bát giấy, in tốc độ cao cho túi giấy kraft, túi giấy – nhựa, in theo web cho giấy bìa mỏng, giấy tráng phủ.
4. In nhãn: Sản xuất quy mô lớn nhãn dính chịu lực cho hóa chất hàng ngày, thực phẩm, dược phẩm, cũng như in liên tục cho nhãn co màng, đáp ứng yêu cầu về độ chính xác và hiệu quả trong sản xuất nhãn.
5. Bao bì dược phẩm & công nghiệp: Sản xuất hiệu quả, khổ rộng cho bao bì y tế như màng composite dược phẩm, màng foil blister composite, cũng như màng bao bì nông nghiệp/phân bón, tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của ngành.
6. In trước cho thùng carton sóng: In trước cao cấp cho lớp lót thùng carton sóng, cung cấp giải pháp hàng đầu trong ngành cho bao bì carton cao cấp yêu cầu căn chỉnh màu sắc chính xác.
7. Vải không dệt & vật liệu đặc thù: In tốc độ cao trên các vật liệu đặc biệt như túi mua sắm thân thiện môi trường, vải không dệt dùng trong y tế, giấy lá nhôm, mở rộng phạm vi vật liệu in.
8. Bao bì cao cấp: Sản xuất đơn hàng cao cấp cho bao bì thuốc lá, rượu, nơi độ chính xác căn chỉnh và chất lượng thẩm mỹ đóng vai trò sống còn để đáp ứng yêu cầu hình ảnh thương hiệu cao cấp.
9. Sản xuất khổ rộng tùy chỉnh: Sản xuất chuyên biệt cho màng bao bì công nghiệp khổ siêu rộng, đáp ứng các nhu cầu bao bì quy mô lớn độc đáo.

Các điểm đau trong ngành được giải quyết

1. Tốc độ chậm và trễ deadline trên các mẫu cũ: Với tốc độ thiết kế hàng đầu trong ngành 260 m/phút và tốc độ in thực tế lên đến 220 m/phút, máy mang lại cú hích năng lực sản xuất khổng lồ, giúp doanh nghiệp dễ dàng xử lý các đơn hàng khẩn cấp, quy mô lớn và đáp ứng lịch giao hàng chặt chẽ.
2. Liên tục sản xuất kém do phải dừng để nối cuộn: Hệ thống nối cuộn tự động hai trạm, không dừng (ở tốc độ ≥250 m/phút) cho phép sản xuất liên tục 24/7, không gián đoạn, loại bỏ thời gian chết khi thay cuộn và nâng cao hiệu quả sản xuất tổng thể.
3. Thời gian chuyển đổi dài và lãng phí nguyên liệu khi khởi động: Tính năng tiền căn chỉnh giúp máy đạt được in đồng bộ chỉ sau vài giây khởi động, còn cấu trúc thay thế nhanh kiểu ống bản cải thiện đáng kể hiệu quả chuyển đổi đồng thời giảm thất thoát nguyên liệu, cắt giảm chi phí sản xuất.
4. Phát hiện lỗi in muộn: Hệ thống kiểm tra video trực tuyến BST của Đức tích hợp giám sát lỗi như in thiếu, đốm trắng theo thời gian thực, cho phép cảnh báo và điều chỉnh tức thì, giảm sản phẩm lỗi và tái gia công.
5. Lấm bẩn mực và lao động dọn dẹp nặng nhọc: Dao gạt mực buồng kín, đường dẫn mực hoàn toàn khép kín, chức năng tự động làm sạch buồng mực, thu hồi mực thải tập trung cải thiện đáng kể môi trường nhà xưởng, giảm chi phí lao động dọn dẹp và hạn chế lãng phí mực.
6. Trục anilox thường tắc nghẽn và chi phí bảo trì cao: Thiết kế trục anilox chống tắc nghẽn mới, tự động quay khi máy dừng, ngăn mực khô, loại bỏ tận gốc nguyên nhân gây tắc anilox, giảm tần suất và chi phí bảo trì.
7. Sấy chưa hoàn tất và lệch mực ở tốc độ cao: Lò sấy chính kết hợp với nhiều hệ thống sấy nóng công suất cao giữa các màu đảm bảo mực được sấy khô hoàn toàn, ngăn lệch mực và đọng mực khi chạy tốc độ giới hạn, duy trì chất lượng in đồng đều.
8. Khó nhớ lại thông số cho đơn hàng lặp lại: Lưu trữ công thức tập trung và ghi nhật ký dữ liệu lịch sử trên màn hình cảm ứng cho phép khôi phục thông số sản xuất tối ưu chỉ bằng một nút nhấn, giúp chuyển đổi công việc không căng thẳng và đảm bảo chất lượng đồng đều giữa các đơn hàng lặp lại.
9. Phản hồi hậu mãi chậm gây chậm trễ giao hàng: Khả năng chẩn đoán từ xa giúp kỹ sư khắc phục sự cố trực tuyến, rút ngắn đáng kể thời gian chết và giảm tác động đến lịch sản xuất.
10. Mất đơn hàng do giới hạn chiều rộng hoặc màu sắc: Kiến trúc mô-đun cho phép mở rộng chiều rộng web và bổ sung đơn vị in màu theo yêu cầu, giúp một máy duy nhất thích nghi với đa dạng kịch bản quy trình và hỗ trợ doanh nghiệp chinh phục nhiều đơn hàng đòi hỏi thông số tùy chỉnh.

Giá trị cốt lõi của sản phẩm

1. Bước nhảy vọt về năng suất: Với tốc độ thiết kế 260 m/phút và tốc độ vận hành ổn định 30–220 m/phút, hệ thống tăng hiệu quả tổng thể 60%–100% so với máy in kiểu xếp chồng hoặc CI đời cũ, giúp doanh nghiệp tăng khối lượng sản xuất và nhận thêm nhiều đơn hàng.
2. Giảm đáng kể lãng phí: Sự kết hợp giữa tiền căn chỉnh, hệ thống dẫn động vòng kín hoàn toàn điện tử, kiểm soát lực căng tự động và hệ thống kiểm tra video trực tuyến BST giảm lãng phí khởi động và quá trình xuống mức thấp hàng đầu trong ngành. Tùy theo quy mô đơn hàng và giá trị sản phẩm, điều này có thể tiết kiệm hàng trăm nghìn đến hơn một triệu chi phí nguyên liệu hàng năm, nâng cao biên lợi nhuận.
3. Giảm đáng kể thời gian không sản xuất: Hệ thống nối cuộn tự động hai trạm, chẩn đoán từ xa và các linh kiện thương hiệu quốc tế đáng tin cậy giúp Hiệu quả Tổng thể của Thiết bị (OEE) đạt trên 90%, cao hơn hẳn mức trung bình 70%–80% của ngành, đảm bảo máy vận hành ở hiệu suất tối đa trong thời gian dài hơn.
4. Tiết kiệm mực và năng lượng: Dao gạt mực buồng kín, nguồn cung mực theo nhu cầu áp lực liên tục và thu hồi tập trung giảm lãng phí mực 15%–25% so với hệ thống mở. Bơm màng chất lượng cao giảm tỷ lệ hỏng hóc liên quan đến nguồn cung hơn 60%, còn hệ thống sấy phân đoạn, tiết kiệm năng lượng đảm bảo tiêu thụ năng lượng có thể kiểm soát và tính toán, giảm chi phí vận hành.
5. Tuân thủ xuất khẩu và đảm bảo chất lượng: Linh kiện điện đạt tiêu chuẩn quốc tế CE/UL, tủ điều khiển có lớp bảo vệ cấp công nghiệp IP54 đáp ứng yêu cầu xuất khẩu. Các bộ phận cấu trúc cốt lõi trải qua ủ già và gia công CNC chính xác để đảm bảo ổn định và độ chính xác lâu dài, giúp máy phù hợp với doanh nghiệp hướng xuất khẩu.
6. Chuỗi cung ứng quốc tế và giá trị dư thừa: Linh kiện cốt lõi từ các thương hiệu hạng nhất toàn cầu mang lại truy xuất nguồn gốc rõ ràng và đảm bảo độ tin cậy lâu dài cũng như giá trị thị trường thứ cấp cao hơn so với các phiên bản lắp ráp trong nước, bảo vệ khoản đầu tư của doanh nghiệp vào thiết bị.
7. Tăng sức mạnh định giá cao cấp: Sự kết hợp giữa căn chỉnh tốc độ cao ±0,05 mm, kiểm tra trực tuyến BST và chất lượng in vượt trội giúp nhà sản xuất chinh phục các đơn hàng thương hiệu cao cấp trong thị trường thực phẩm, dược phẩm, chăm sóc cá nhân và nhãn cao cấp, có thể tăng giá bán trung bình sản phẩm 15%–30% và cải thiện lợi nhuận.
8. Tùy biến mở rộng chân trời kinh doanh: Trong khi cấu hình tiêu chuẩn đáp ứng trên 85% nhu cầu in cuộn thông thường, khả năng tùy biến chiều rộng web và số lượng đơn vị in màu giúp thâm nhập các thị trường đại dương xanh lợi nhuận cao như bao bì công nghiệp khổ siêu rộng, với tiềm năng tăng biên lợi nhuận đơn hàng lên 20%–40%, giúp doanh nghiệp mở rộng phạm vi kinh doanh và tăng doanh thu.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

H1: TF-FS08-1000 1200 có thể in trên những vật liệu nền nào?
A: Máy này tương thích với đa dạng vật liệu nền, bao gồm màng nhựa (PE, OPP, BOPP, CPP, PET, màng thoáng khí), nhiều loại giấy (kraft, tráng phủ, offset, giấy bìa mỏng), nhãn dính, lá nhôm, màng composite, vải không dệt, phù hợp với nhiều nhu cầu sản xuất khác nhau.
H2: Độ chính xác căn chỉnh của máy này là bao nhiêu?
A: TF-FS08-1000 1200 cung cấp độ chính xác căn chỉnh hàng đầu trong ngành ±0,05 mm, được điều khiển bởi động cơ độc lập, vít me bi chính xác và phản hồi vòng kín thời gian thực từ bộ mã quay quang điện, đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt của các lĩnh vực cao cấp như bao bì thực phẩm và dược phẩm.
H3: Máy giảm thời gian chuyển đổi như thế nào?
A: Máy có cấu trúc thay thế nhanh kiểu ống bản với cơ chế lật và lắp đơn giản, giúp giảm thời gian chuyển đổi hơn 80% so với các mẫu truyền thống. Ngoài ra, tính năng tiền căn chỉnh cho phép in đồng bộ chỉ sau vài giây khởi động, tiếp tục giảm thời gian chuẩn bị.
H4: Máy có thể được tùy biến để đáp ứng nhu cầu sản xuất cụ thể không?
A: Có, máy cung cấp khả năng tùy biến linh hoạt sâu sắc. Chiều rộng web tiêu chuẩn 1000–1200 mm có thể mở rộng lên các kích thước lớn hơn như 1400 mm hay 1600 mm, còn số lượng đơn vị in màu không giới hạn ở 8, cho phép bổ sung thêm đơn vị dựa trên yêu cầu quy trình cụ thể.
H5: Dịch vụ hậu mãi dành cho máy này như thế nào?
A: Máy được trang bị khả năng chẩn đoán từ xa, giúp kỹ sư khắc phục sự cố trực tuyến và rút ngắn đáng kể thời gian chết. Ngoài ra, việc sử dụng linh kiện cốt lõi hạng nhất quốc tế đảm bảo độ tin cậy lâu dài, còn đội ngũ hậu mãi chuyên nghiệp cung cấp hỗ trợ kỹ thuật kịp thời khi cần.


Liên hệ

Có thể bạn thích

Liên hệ với chúng tôi

Điện thoại:+86-13868565575

WhatsApp:8613868565575

Email:[email protected]

Địa chỉ: Số 118, Đường Xinglong, Khu công nghiệp Wanquan, Huyện Pingyang, Thành phố Ôn Châu, Tỉnh Chiết Giang.

Bảo lưu mọi quyền © 2026 TrustFlexo